Ví
Thay đổi cuối 2026-06-21 21:58 UTC
PI
Hạng 17.421.830
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…a69f
claimant GCUI…H73F
balance_id 0000…da2d
balance_id 0000…a7fb
| −0,92 PI |
| — |
| ca07…b4e1 |
| 2026-06-13 14:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUI…H73F | +0,1557265 PI | balance_id 0000…a69f | 5940…a909 |
| 2026-05-27 03:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUI…H73F | — | −0,1557265 PI | claimant GCUI…H73F | 5e96…6bb3 |
| 2026-05-21 11:41 UTC | Đã gửipayment | GCUI…H73F | GCIX…OGV7 | −93 PI | — | ec1f…8e2a |
| 2026-05-21 11:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUI…H73F | +93,305648 PI | balance_id 0000…da2d | ec1f…8e2a |
| 2026-05-07 11:41 UTC | Đã gửipayment | GCUI…H73F | −278 PI | — | 3131…cd58 |
| 2026-05-07 11:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUI…H73F | +278,916944 PI | balance_id 0000…a7fb | 3131…cd58 |
| 2026-04-24 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCUI…H73F | +0,0003141 PI | — | 1179…b159 |
| 2026-04-23 11:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 93,305648 PI | 73f7…d348 |
| 2026-04-23 11:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 278,916944 PI | 73f7…d348 |
| 2026-04-23 11:41 UTC | Đã nhậncreate account | GCUI…H73F | +1 PI | — | 73f7…d348 |