Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 22:31 UTC
PI
Hạng 5.312.772
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCU7…FIAW
balance_id 0000…0bc9
claimant GCU7…FIAW
balance_id 0000…1c16
claimant GCU7…FIAW
claimant GCU7…FIAW
balance_id 0000…fe12
balance_id 0000…d4d5
balance_id 0000…0bc9
| 582c…e2b6 |
| 2026-05-15 06:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 293,853467 PI | 7865…2334 |
| 2026-03-16 18:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCU7…FIAW | — | −85,3398745 PI | claimant GCU7…FIAW | 3e8b…6590 |
| 2026-03-16 18:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCU7…FIAW | +47,4210414 PI | balance_id 0000…1c16 | 1794…4d2a |
| 2025-09-12 23:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCU7…FIAW | — | −47,4210414 PI | claimant GCU7…FIAW | f874…b622 |
| 2025-09-12 23:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCU7…FIAW | — | −95,3420827 PI | claimant GCU7…FIAW | 6cb8…8caa |
| 2024-06-08 12:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCU7…FIAW | +173,055749 PI | balance_id 0000…fe12 | bf00…8c7a |
| 2024-06-08 12:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCU7…FIAW | +18,2284165 PI | balance_id 0000…d4d5 | ad84…f7b9 |
| 2022-08-06 13:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 173,055749 PI | e6a4…fd97 |
| 2022-08-06 13:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 18,2284165 PI | e6a4…fd97 |
| 2022-08-06 13:13 UTC | Đã nhậncreate account | GCU7…FIAW | +1 PI | — | e6a4…fd97 |