Ví
Thay đổi cuối 2026-10-11 03:32 UTC
PI
Hạng 10.002
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-11 03:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +1.313,7986173 PI | — | 898c…7633 | |
| 2026-10-11 03:15 UTC | Đã gửipayment | GCU2…KAK7 | −50.000 PI | — | 424e…3569 | |
| 2026-10-08 01:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +51.999,98 PI | — | 943b…f741 | |
| 2026-10-08 01:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCU2…KAK7 | — | −100 PI | 3d47…db51 | |
| 2026-09-30 22:03 UTC | Đã gửipayment | GCU2…KAK7 | GDU5…TI66 | −10.877 PI | — | c49b…7bf0 |
| 2026-09-19 02:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +9.999,98 PI | — | 59ae…bae8 | |
| 2026-09-09 03:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +80.690,5565919 PI | — | f096…ab8a | |
| 2026-08-22 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +18.182,84767 PI | — | 8ea0…9612 | |
| 2026-08-22 04:46 UTC | Đã gửipayment | GCU2…KAK7 | −1.165 PI | — | 571e…3ad8 | |
| 2026-08-14 04:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +29.007,98 PI | — | ef96…5910 | |
| 2026-08-09 00:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +20.000,8892793 PI | — | 249a…d4e3 | |
| 2026-08-05 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +7.467,99242 PI | — | 9a5e…8423 | |
| 2026-08-02 21:18 UTC | Đã gửipayment | GCU2…KAK7 | GDU5…TI66 | −100 PI | — | 461b…82d9 |
| 2026-07-27 11:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +10.081,98 PI | — | 364b…f47f | |
| 2026-07-24 20:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +15.779,3848 PI | — | fdf3…3367 | |
| 2026-07-18 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +27.928,30471 PI | — | 426a…2a22 | |
| 2026-07-14 05:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +41.199,01873 PI | — | ce3a…97ec | |
| 2026-07-12 01:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +50.869,3373229 PI | — | 4b63…dc86 | |
| 2026-06-30 04:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +8.790,04666 PI | — | ae7e…122e | |
| 2026-06-06 21:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +27.113,4726997 PI | — | fc07…8471 | |
| 2026-06-06 21:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +999,98 PI | — | c18d…1f42 | |
| 2026-06-04 01:26 UTC | Đã gửipayment | GCU2…KAK7 | −2.000 PI | — | 35c3…252c | |
| 2026-06-01 21:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +14.563,32208 PI | — | 9832…0f7c | |
| 2026-05-18 21:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +14.493,7069909 PI | — | 511f…eb42 | |
| 2026-05-17 02:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCU2…KAK7 | +20.014,0164687 PI | — | 8183…4c14 |