Ví
Thay đổi cuối 2026-07-07 22:15 UTC
PI
Hạng 4.738.677
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0ad8
balance_id 0000…57b4
balance_id 0000…15dc
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 22:15 UTC | Đã gửipayment | GCTZ…M7FV | −1.159 PI | — | 7e51…92f6 | |
| 2026-07-07 22:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTZ…M7FV | +1.159,0368908 PI | balance_id 0000…0ad8 | 5fd8…0abc |
| 2026-06-14 13:01 UTC | Đã gửipayment | GCTZ…M7FV | −65 PI | — | 99f2…59f2 | |
| 2026-06-14 12:38 UTC | Đã gửipayment | GCTZ…M7FV | −1 PI | — | a526…99b7 | |
| 2026-06-14 06:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTZ…M7FV | +65,6203706 PI | balance_id 0000…57b4 | fb69…daab |
| 2026-05-13 19:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 590,5833353 PI | a95e…b2ce | ||
| 2026-05-13 19:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 65,6203706 PI | a95e…b2ce | ||
| 2023-09-08 22:33 UTC | Đã gửipayment | GCTZ…M7FV | GBOY…JIOO | −127 PI | — | b021…8d76 |
| 2023-09-08 21:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTZ…M7FV | +127,7818767 PI | balance_id 0000…15dc | 3a24…bb6b |
| 2023-08-24 19:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.159,0368908 PI | 1e66…ba7e | ||
| 2023-08-24 19:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 127,7818767 PI | 1e66…ba7e | ||
| 2023-08-24 19:47 UTC | Đã nhậncreate account | GCTZ…M7FV | +1 PI | — | 1e66…ba7e |