Ví
Thay đổi cuối 2026-09-23 07:51 UTC
PI
Hạng 17.419.014
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…1b9b
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 14:12 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | −10,7899999 PI | — | 7465…edca | |
| 2026-09-21 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +9,9458 PI | — | d878…f9f8 |
| 2026-09-20 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +1 PI | — | 29f2…5670 |
| 2026-09-20 16:36 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | GA6I…ICMN | −2,8626506 PI | — | 687d…58da |
| 2026-09-20 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +2,9999 PI | — | b2de…b271 |
| 2026-09-20 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +0,2 PI | — | 6d8d…596e |
| 2026-09-20 09:19 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | GA6I…ICMN | −8,2581996 PI | — | 1e1c…1c56 |
| 2026-09-17 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +1,02 PI | — | cb12…1fd4 |
| 2026-09-17 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +8,86 PI | — | bd5f…69a0 |
| 2026-09-17 00:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +0,5 PI | — | e502…a6a4 |
| 2026-09-16 19:41 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | GA6I…ICMN | −12,05 PI | — | 284d…97aa |
| 2026-09-15 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +10,1 PI | — | ae52…90a5 |
| 2026-09-15 06:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +2 PI | — | 2337…2305 |
| 2026-09-15 06:22 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | GA6I…ICMN | −40,99 PI | — | 820d…e17e |
| 2026-09-14 23:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +30 PI | — | 28a7…8ea6 |
| 2026-09-14 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +7 PI | — | 1afe…3a4e |
| 2026-09-14 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +1,88 PI | — | 0a09…934c |
| 2026-09-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCTL…NLBB | +0,3809998 PI | — | 44b5…d152 |
| 2026-09-14 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBMJ…2BEE | GCTL…NLBB | +1,9899999 PI | — | 216a…c1b4 |
| 2026-01-01 01:27 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | −0,4800097 PI | — | 5d9f…3a07 | |
| 2026-01-01 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCTL…NLBB | +0,00001 PI | balance_id 0000…1b9b | 21be…383e |
| 2025-11-07 13:32 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | GDPL…VZS6 | −0,53 PI | — | e849…2a03 |
| 2025-11-07 13:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDPL…VZS6 | GCTL…NLBB | +0,5 PI | — | b074…f70e |
| 2025-11-07 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDPL…VZS6 | GCTL…NLBB | +0,1 PI | — | 91c4…d4b6 |
| 2025-11-07 01:03 UTC | Đã gửipayment | GCTL…NLBB | −0,25 PI | — | e50c…dfe5 |