Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:55 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCT7…IQM6
claimant GCT7…IQM6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:55 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −250 PI | — | 0775…10c7 | |
| 2026-10-30 00:45 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −314 PI | — | 8b72…55f5 | |
| 2026-10-29 02:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GCT7…IQM6 | +99,91 PI | — | 0779…4ff7 |
| 2026-10-27 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCT7…IQM6 | +163,739436 PI | — | 472a…0886 |
| 2026-10-22 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCT7…IQM6 | +20,0066663 PI | — | 6c93…69d9 |
| 2026-10-16 13:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCT7…IQM6 | +305,1197308 PI | — | 92d6…8525 |
| 2026-10-02 02:44 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −314 PI | — | 15c9…b3a2 | |
| 2026-10-01 12:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCT7…IQM6 | +309,71 PI | — | 65ad…866d |
| 2026-09-30 09:22 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −130 PI | — | 21b8…81fa | |
| 2026-09-30 03:17 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −99 PI | — | 278a…af05 | |
| 2026-09-30 01:29 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −99 PI | — | 95a4…5870 | |
| 2026-09-25 06:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCT7…IQM6 | +304,74612 PI | — | 86a3…5193 |
| 2026-09-19 05:52 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −999 PI | — | 0019…729d | |
| 2026-09-18 09:01 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −499 PI | — | ee19…55aa | |
| 2026-09-18 05:32 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCT7…IQM6 | +15,4489148 PI | — | 4465…30db |
| 2026-09-15 12:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GCT7…IQM6 | +500 PI | — | eaea…5c49 |
| 2026-09-15 00:24 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −500 PI | — | 086c…780f | |
| 2026-09-13 13:05 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −500 PI | — | 8e88…050a | |
| 2026-09-11 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCT7…IQM6 | +2.005 PI | — | c3eb…b973 |
| 2026-09-11 20:12 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −2.300 PI | — | 7755…a86d | |
| 2026-09-11 03:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCT7…IQM6 | — | −123,817509 PI | claimant GCT7…IQM6 | ee5a…c5d9 |
| 2026-09-11 03:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCT7…IQM6 | — | −137,57501 PI | claimant GCT7…IQM6 | c3bf…4e82 |
| 2026-09-11 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GCT7…IQM6 | +519,53 PI | — | 388f…199b |
| 2026-09-10 12:59 UTC | Đã gửipayment | GCT7…IQM6 | −500 PI | — | 51e0…7fec | |
| 2026-09-07 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCT7…IQM6 | +671,7301776 PI | — | 6fc6…f875 |