Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:31 UTC
PI
Hạng 18.110
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| f89b…b05b |
| 2026-10-24 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +200 PI | e5a9…2964 |
| 2026-10-22 07:44 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBIG…4J32 | −300 PI | 5a6b…8cb1 |
| 2026-10-22 03:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +200 PI | 4a0d…307d |
| 2026-10-21 14:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +200 PI | 5eb2…aafd |
| 2026-10-20 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +300 PI | 3797…0b70 |
| 2026-10-17 09:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBIG…4J32 | GCS5…SZK6 | +285 PI | e349…607a |
| 2026-10-17 07:58 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBIG…4J32 | −300 PI | fba4…26b4 |
| 2026-10-04 10:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 08c2…e6ae |
| 2026-10-03 05:35 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GAYL…P5DB | −100 PI | a61d…883f |
| 2026-09-29 02:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | bc1b…8f5c |
| 2026-09-25 03:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | b215…ed4c |
| 2026-09-21 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 828f…eb22 |
| 2026-09-20 20:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 5fe6…88b3 |
| 2026-09-19 17:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 90b1…b68a |
| 2026-09-03 03:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 5e80…bf1f |
| 2026-08-26 13:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 376e…f52a |
| 2026-08-25 01:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAPV…Y3ZQ | GCS5…SZK6 | +500 PI | 0bb6…3ebd |
| 2026-08-11 18:59 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBKT…7QXV | −9,8 PI | 3831…a549 |
| 2026-08-11 06:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCLO…S64Y | GCS5…SZK6 | +20 PI | 592a…dd6b |
| 2026-08-09 04:54 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBKT…7QXV | −1.270 PI | ad21…b34e |
| 2026-08-09 04:53 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBKT…7QXV | −1 PI | b010…824f |
| 2026-08-08 12:59 UTC | Đã gửipayment | GCS5…SZK6 | GBKT…7QXV | −3.000 PI | e24d…56f9 |
| 2026-08-07 06:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCS5…SZK6 | +5.000 PI | a25d…3783 |