Ví
Thay đổi cuối 2026-10-04 15:48 UTC
PI
Hạng 15.083.484
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f429
signer GBFH…ZHTJsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GBFH…ZHTJsigner_weight 1
balance_id 0000…fa30
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-04 15:48 UTC | Đã gửipayment | GCS3…IQNY | GBXH…X7YD | −72,3616314 PI | — | 154c…50fe |
| 2026-10-04 15:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS3…IQNY | +72,3716314 PI | balance_id 0000…f429 | 154c…50fe |
| 2026-06-05 19:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCMS…SFZT | GCS3…IQNY | +0,54 PI | — | 0755…6820 |
| 2026-06-05 18:39 UTC | set options | GCS3…IQNY | — | — | signer GBFH…ZHTJsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | c108…d32c |
| 2026-06-05 18:38 UTC | set options | GCS3…IQNY | — | — | signer GBFH…ZHTJsigner_weight 1 | cf89…0708 |
| 2026-06-05 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBFH…ZHTJ | GCS3…IQNY | +0,55 PI | — | cf89…0708 |
| 2025-02-20 01:29 UTC | Đã gửipayment | GCS3…IQNY | −7,03 PI | — | 3dff…e084 | |
| 2024-12-14 03:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS3…IQNY | +7,0412923 PI | balance_id 0000…fa30 | eb1f…c812 |
| 2023-11-27 07:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 72,3716314 PI | 586b…e0ca | ||
| 2023-11-27 07:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7,0412923 PI | 586b…e0ca | ||
| 2023-11-27 07:09 UTC | Đã nhậncreate account | GCS3…IQNY | +1 PI | — | 586b…e0ca |