Ví
Thay đổi cuối 2025-02-20 05:21 UTC
PI
Hạng 213.232
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…65d6
claimant GCS2…YL2M
balance_id 0000…f0bd
claimant GCS2…YL2M
balance_id 0000…e64e
balance_id 0000…5349
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 05:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS2…YL2M | +489,5749465 PI | balance_id 0000…65d6 | 6708…bd61 |
| 2024-11-10 11:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCS2…YL2M | — | −489,5749465 PI | claimant GCS2…YL2M | c199…ab4c |
| 2024-11-10 11:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS2…YL2M | +489,5749465 PI | balance_id 0000…f0bd | c199…ab4c |
| 2024-06-29 05:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCS2…YL2M | — | −489,5749465 PI | claimant GCS2…YL2M | f299…fff1 |
| 2024-01-03 01:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCQL…QR7E | GCS2…YL2M | +500 PI | — | 4725…ef99 |
| 2023-12-18 01:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCQL…QR7E | GCS2…YL2M | +500 PI | — | 33fd…b383 |
| 2023-12-10 13:54 UTC | Đã gửipayment | GCS2…YL2M | GBTS…63XZ | −23,5 PI | — | cf9c…facb |
| 2023-12-10 13:54 UTC | Đã gửipayment | GCS2…YL2M | GBTS…63XZ | −10 PI | — | 69ab…41ab |
| 2023-12-01 15:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS2…YL2M | +440,6174519 PI | balance_id 0000…e64e | 7f36…7cfc |
| 2023-07-04 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAXB…R6MH | GCS2…YL2M | +1.120 PI | — | 983e…fc6b |
| 2023-01-31 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAKN…ZLEM | GCS2…YL2M | +500 PI | — | c43a…ac9b |
| 2023-01-03 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +300 PI | — | 4296…f600 |
| 2023-01-02 03:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +20 PI | — | 167c…d872 |
| 2022-12-30 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAKN…ZLEM | GCS2…YL2M | +360 PI | — | bc6f…7c60 |
| 2022-12-30 07:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +302 PI | — | 5c8f…9eb5 |
| 2022-11-26 08:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCS2…YL2M | +47,9574946 PI | balance_id 0000…5349 | 46a4…bb10 |
| 2022-10-11 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +200 PI | — | af5c…cae1 |
| 2022-10-11 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +150 PI | — | b8e2…9d80 |
| 2022-10-11 01:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDGF…7FQO | GCS2…YL2M | +150 PI | — | 8d3f…97ea |
| 2022-10-03 15:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBTS…63XZ | GCS2…YL2M | +0,001 PI | — | 1e6e…c27c |
| 2022-09-30 05:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 440,6174519 PI | b561…337f | ||
| 2022-09-30 05:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 47,9574946 PI | b561…337f | ||
| 2022-09-30 05:23 UTC | Đã nhậncreate account | GCS2…YL2M | +1 PI | — | b561…337f |