Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-02-20 04:07 UTC
PI
Hạng 16.101.614
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…00bb
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 04:07 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | −9 PI | — | 82ca…cd73 | |
| 2025-02-20 04:04 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | −1 PI | — | 1b67…31fd | |
| 2025-02-16 07:55 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | GCVI…XZVK | −313 PI | — | 89e2…7130 |
| 2025-02-16 07:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAIK…RN2K | GCRZ…UGDU | +25 PI | — | 78ca…049a |
| 2025-02-16 07:38 UTC | Đã nhậnpayment | GC7S…M25P | GCRZ…UGDU | +20 PI | — | 88c8…a21e |
| 2025-02-16 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAM6…WU5O | GCRZ…UGDU | +67 PI | — | d7ff…83b6 |
| 2025-02-16 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAM6…WU5O | GCRZ…UGDU | +1 PI | — | 19f6…a633 |
| 2025-02-14 16:18 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | GCVI…XZVK | −77 PI | — | c3ac…a6c9 |
| 2025-02-13 15:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAIW…SJIB | GCRZ…UGDU | +15 PI | — | d545…f258 |
| 2025-02-13 15:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAMA…FB2R | GCRZ…UGDU | +21 PI | — | 5bc0…290b |
| 2025-02-13 15:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAMA…FB2R | GCRZ…UGDU | +1 PI | — | 9859…d998 |
| 2025-02-12 03:48 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | GCVI…XZVK | −150 PI | — | 830c…fdc7 |
| 2024-10-27 05:44 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | GCVI…XZVK | −39 PI | — | 8ef9…b8a8 |
| 2024-08-30 07:30 UTC | Đã gửipayment | GCRZ…UGDU | GCVI…XZVK | −200 PI | — | f355…c3da |
| 2024-08-28 03:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRZ…UGDU | +639,150806 PI | balance_id 0000…00bb | 830f…aa3f |
| 2023-09-12 21:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 639,150806 PI | eed4…32a4 | ||
| 2023-09-12 21:34 UTC | Đã nhậncreate account | GCRZ…UGDU | +1 PI | — | eed4…32a4 |