Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 20:48 UTC
PI
Hạng 4.018.789
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-21 19:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +2,04011 PI | f325…a313 |
| 2026-10-21 19:16 UTC | Đã gửipayment | GCRW…EIQF | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | a89b…b0e7 |
| 2026-10-16 23:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCRW…EIQF | +0,306543 PI | d14d…d80e |
| 2026-10-12 02:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +2,109 PI | 3c59…1d06 |
| 2026-10-12 01:48 UTC | Đã gửipayment | GCRW…EIQF | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 4e7b…16dc |
| 2026-10-09 18:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,32 PI | 0c87…d5d6 |
| 2026-09-29 15:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,692 PI | e5c8…1d7d |
| 2026-09-28 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,434 PI | ecae…610c |
| 2026-09-27 23:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,307758 PI | 6d29…db8e |
| 2026-09-26 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,78 PI | a15f…7dc2 |
| 2026-09-26 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,3006 PI | 6902…ca63 |
| 2026-09-24 11:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,47 PI | 7650…ca3b |
| 2026-09-24 09:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,4 PI | b237…ff74 |
| 2026-09-23 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,367006 PI | 472d…d134 |
| 2026-09-23 20:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCRW…EIQF | +0,315 PI | 8799…7e9c |
| 2026-09-21 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,304466 PI | ed17…6d58 |
| 2026-09-20 02:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,434293 PI | 8a5d…10cc |
| 2026-09-18 20:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +2,149 PI | f40f…c427 |
| 2026-09-18 19:38 UTC | Đã gửipayment | GCRW…EIQF | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 95f0…3870 |
| 2026-09-18 05:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,59 PI | 2f16…a3d0 |
| 2026-09-17 11:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,578699 PI | 1ab9…6123 |
| 2026-09-16 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCRW…EIQF | +0,34 PI | 50d4…061d |
| 2026-09-16 02:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCRW…EIQF | +0,32 PI | 0e49…90b1 |
| 2026-09-15 07:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCRW…EIQF | +0,311 PI | 81a2…51a1 |
| 2026-09-14 18:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCRW…EIQF | +0,341 PI | 8144…bbe5 |