Ví
Thay đổi cuối 2025-11-11 06:40 UTC
PI
Hạng 7.327.516
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5e1b
claimant GCRS…XY5X
claimant GCRS…XY5X
claimant GCRS…XY5X
claimant GCRS…XY5X
balance_id 0000…0e4c
| −5 PI |
| — |
| 3adf…31d9 |
| 2025-11-11 06:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRS…XY5X | +733,7189797 PI | balance_id 0000…5e1b | 9cbf…5f01 |
| 2025-08-29 13:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRS…XY5X | — | −34,7370017 PI | claimant GCRS…XY5X | 4a34…b281 |
| 2025-08-29 09:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRS…XY5X | — | −46,482669 PI | claimant GCRS…XY5X | c1af…32c9 |
| 2025-08-23 16:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRS…XY5X | — | −62,1435587 PI | claimant GCRS…XY5X | efc5…b600 |
| 2025-08-23 16:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRS…XY5X | — | −83,0247449 PI | claimant GCRS…XY5X | 991c…6b78 |
| 2025-05-13 05:51 UTC | Đã gửipayment | GCRS…XY5X | −300 PI | — | 2b0a…0938 |
| 2025-03-10 06:09 UTC | Đã gửipayment | GCRS…XY5X | −95 PI | — | 2c73…2ed4 |
| 2025-03-10 06:00 UTC | Đã gửipayment | GCRS…XY5X | −5 PI | — | 719d…dcaa |
| 2025-03-08 06:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRS…XY5X | +732,7189797 PI | balance_id 0000…0e4c | 3863…7858 |
| 2022-07-29 21:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 733,7189797 PI | 5756…5611 |
| 2022-07-29 21:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 732,7189797 PI | 5756…5611 |
| 2022-07-29 21:20 UTC | Đã nhậncreate account | GCRS…XY5X | +1 PI | — | 5756…5611 |