Ví
Thay đổi cuối 2026-10-26 02:44 UTC
PI
Hạng 5.936.861
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…fa95
balance_id 0000…a9e2
balance_id 0000…49b4
balance_id 0000…3a49
balance_id 0000…e5d4
balance_id 0000…0463
balance_id 0000…802e
balance_id 0000…9b64
balance_id 0000…555d
balance_id 0000…66a1
balance_id 0000…28a3
balance_id 0000…b55e
balance_id 0000…11f0
balance_id 0000…5703
balance_id 0000…74b2
balance_id 0000…7435
| c243…9a94 |
| 2026-10-26 02:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,07 PI | balance_id 0000…49b4 | b3cb…1bbc |
| 2026-10-26 02:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,07 PI | balance_id 0000…3a49 | 42a6…6572 |
| 2026-10-26 02:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,07 PI | balance_id 0000…e5d4 | 1daa…0407 |
| 2026-10-26 02:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,07 PI | balance_id 0000…0463 | 1256…74b4 |
| 2026-10-26 02:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,08 PI | balance_id 0000…802e | f6ab…49e0 |
| 2026-10-26 02:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,1 PI | balance_id 0000…9b64 | 6186…0c72 |
| 2026-10-26 02:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,5 PI | balance_id 0000…555d | 297a…019d |
| 2026-10-25 00:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,5 PI | 43e4…ae12 |
| 2026-10-25 00:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,1 PI | dfec…8674 |
| 2026-10-25 00:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,08 PI | f57f…57ce |
| 2026-10-25 00:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,07 PI | 6486…9e3f |
| 2026-10-25 00:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,07 PI | 9da1…4b2b |
| 2026-10-25 00:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,07 PI | c960…3b65 |
| 2026-10-25 00:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,07 PI | 4f5d…24c8 |
| 2026-10-25 00:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,07 PI | 23b7…601b |
| 2026-10-25 00:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRQ…5YWZ | — | −0,03 PI | 428c…b681 |
| 2026-10-11 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,02 PI | balance_id 0000…66a1 | f0a1…e3af |
| 2026-10-11 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,01 PI | balance_id 0000…28a3 | 25df…14a5 |
| 2026-10-11 01:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,01 PI | balance_id 0000…b55e | af70…4925 |
| 2026-10-11 01:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,01 PI | balance_id 0000…11f0 | 76b8…3a1f |
| 2026-10-11 01:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,05 PI | balance_id 0000…5703 | 6812…b54e |
| 2026-10-11 01:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,06 PI | balance_id 0000…74b2 | c7aa…e2f7 |
| 2026-10-11 01:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRQ…5YWZ | +0,07 PI | balance_id 0000…7435 | b985…b2a4 |