Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:39 UTC
PI
Hạng 11.214
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GABP…ZSAD | −0,0000075 PI | 6ada…8b73 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 0708…d46d |
| 2026-10-22 10:17 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GAKM…DYUO | −900 PI | a662…338c |
| 2026-10-15 12:35 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GBQQ…LWDM | −0,0000075 PI | ed3e…7742 |
| 2026-10-15 12:35 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GABP…ZSAD | −0,0000075 PI | afd5…8fc0 |
| 2026-10-15 12:35 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GADM…6S6X | −0,0000075 PI | 9737…e5ca |
| 2026-10-15 12:34 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 3202…ace5 |
| 2026-10-13 09:50 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GDAV…UCE5 | −8.700 PI | 6dfd…0371 |
| 2026-10-12 12:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCRC…SCPH | +9.052,95794 PI | 6a9a…b5a7 | |
| 2026-10-11 10:04 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GADM…6S6X | −0,0000075 PI | 2e23…fbd0 |
| 2026-10-11 10:04 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | b431…2c96 |
| 2026-10-06 02:12 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 1512…eeb4 |
| 2026-09-20 09:12 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | ee0f…8bbe |
| 2026-09-18 11:38 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GAGE…QWRI | −2.485 PI | 30f4…6fe0 |
| 2026-09-18 11:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCRC…SCPH | +2.617,54979 PI | b44b…6924 | |
| 2026-09-15 11:37 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 0fdb…92e9 |
| 2026-09-14 11:23 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 8849…e12e |
| 2026-09-09 12:58 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GADM…6S6X | −0,0000075 PI | f363…e7aa |
| 2026-09-09 12:41 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000125 PI | b727…59f7 |
| 2026-09-06 08:20 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 9621…d4d3 |
| 2026-08-31 09:52 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 73d5…470a |
| 2026-08-21 08:08 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 9f67…804d |
| 2026-08-18 12:00 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 0d87…57eb |
| 2026-08-16 07:58 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | 0573…d699 |
| 2026-08-13 13:00 UTC | Đã gửipayment | GCRC…SCPH | GD4V…J6NO | −0,0000075 PI | e2f5…d37d |