Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 00:00 UTC
PI
Hạng 12.092
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCQR…WNXR
claimant GCQR…WNXR
balance_id 0000…3f06
balance_id 0000…901e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 00:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +498,9 PI | — | 191b…1473 |
| 2026-10-28 18:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +2.012,9 PI | — | 0d4d…8fde |
| 2026-10-20 16:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.227,6865 PI | — | 5fa9…9772 |
| 2026-10-07 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.774,9 PI | — | 3c0b…3b2f |
| 2026-10-07 00:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQR…WNXR | — | −23.807,4959743 PI | claimant GCQR…WNXR | 0900…782a |
| 2026-10-07 00:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQR…WNXR | — | −26.452,7733048 PI | claimant GCQR…WNXR | 6fec…f4ff |
| 2026-10-05 04:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.094,9 PI | — | bcd9…d36a |
| 2026-09-16 04:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.104,9 PI | — | 6261…4ea9 |
| 2026-09-11 02:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.007,9 PI | — | 2c03…c916 |
| 2026-09-05 21:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.007,9 PI | — | ac09…ba40 |
| 2026-08-27 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +5.327,9 PI | — | 3a7f…73e9 |
| 2026-08-26 22:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +2.140,9 PI | — | 69b0…8f0c |
| 2026-08-21 00:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.053,9 PI | — | e48a…7352 |
| 2026-07-19 15:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +49.897,0898 PI | — | c727…f4af |
| 2026-07-14 01:48 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −6.600 PI | — | 977b…a279 |
| 2026-07-14 01:47 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | 6006…328a |
| 2026-07-14 01:46 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | 4ffe…06c6 |
| 2026-07-14 01:45 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | 565f…0f92 |
| 2026-07-14 01:43 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | d472…9a86 |
| 2026-07-14 01:43 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | 7f07…d57a |
| 2026-07-14 01:39 UTC | Đã gửipayment | GCQR…WNXR | GAL7…2MFX | −10.000 PI | — | 9fec…2a6d |
| 2026-05-31 06:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCQR…WNXR | +1.921,9273445 PI | balance_id 0000…3f06 | 2738…1309 |
| 2026-05-20 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.067,9 PI | — | 5f57…8305 |
| 2026-05-17 01:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCQR…WNXR | +24.530,8459603 PI | balance_id 0000…901e | bc0e…127e |
| 2026-05-17 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCAJ…M2LE | GCQR…WNXR | +1.245,9 PI | — | 9b31…8c36 |