Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 23:18 UTC
PI
Hạng 11.115
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCQO…AFM4
claimant GCQO…AFM4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 23:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCQO…AFM4 | +80.000 PI | — | bab1…fbaf | |
| 2026-10-29 23:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCQO…AFM4 | +20.000 PI | — | 5526…7bd3 | |
| 2026-10-29 22:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCQO…AFM4 | +1.065 PI | — | 60cf…b7af |
| 2026-09-19 22:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA2O…MRBM | GCQO…AFM4 | +74,5 PI | — | 0479…2b5a |
| 2026-09-19 12:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQO…AFM4 | — | −167,432 PI | claimant GCQO…AFM4 | b791…aae1 |
| 2026-09-18 03:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCQO…AFM4 | — | −1.511,478 PI | claimant GCQO…AFM4 | b082…dddd |
| 2026-09-17 23:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCQO…AFM4 | +1.680 PI | — | 4719…bbaa |
| 2026-09-10 18:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.676,2398562 PI | cb4f…4046 | ||
| 2026-09-10 18:53 UTC | Đã nhậncreate account | GCQO…AFM4 | +1 PI | — | cb4f…4046 |