Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 17:42 UTC
PI
Hạng 8.686.516
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCQX…PMUGsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GAMH…RWDEsigner_weight 1
balance_id 0000…06ef
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 17:42 UTC | set options | GCPQ…XG5U | — | — | signer GCQX…PMUGsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | fc46…30dd |
| 2026-06-05 17:42 UTC | set options | GCPQ…XG5U | — | — | signer GAMH…RWDEsigner_weight 1 | fc46…30dd |
| 2026-06-05 17:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCPQ…XG5U | +1,97 PI | — | 1aa7…fc42 |
| 2026-01-12 14:57 UTC | Đã gửipayment | GCPQ…XG5U | GBWI…EG5Z | −0,0095436 PI | — | c6c9…e8b2 |
| 2025-02-19 18:07 UTC | Đã gửipayment | GCPQ…XG5U | −0,08 PI | — | 39d0…76d1 | |
| 2025-02-17 09:11 UTC | Đã gửipayment | GCPQ…XG5U | GDCJ…5G7Q | −0,259 PI | — | 05c4…f1fa |
| 2024-12-18 18:02 UTC | Đã gửipayment | GCPQ…XG5U | GBII…7BT6 | −13 PI | — | bf55…aa4b |
| 2024-12-18 18:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPQ…XG5U | +13,3685436 PI | balance_id 0000…06ef | 50a7…9545 |
| 2024-12-18 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAYE…NVPI | GCPQ…XG5U | +0,03 PI | — | cd65…56c4 |
| 2024-12-04 18:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 129,3168931 PI | 2bc5…3f91 | ||
| 2024-12-04 18:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 13,3685436 PI | 2bc5…3f91 | ||
| 2024-12-04 18:02 UTC | Đã nhậncreate account | GCPQ…XG5U | +1 PI | — | 2bc5…3f91 |