Ví
Thay đổi cuối 2025-02-27 11:59 UTC
PI
Hạng 5.764.716
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0016
balance_id 0000…b9c6
| — |
| 293,5029855 PI |
| c4fd…5991 |
| 2025-02-27 11:59 UTC | Đã gửipayment | GCPM…3FNX | −1 PI | — | 58a9…8ff8 |
| 2024-10-23 17:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDNW…7PN5 | GCPM…3FNX | +21 PI | — | fca1…dc8a |
| 2024-10-23 16:21 UTC | Đã gửipayment | GCPM…3FNX | GDNW…7PN5 | −21 PI | — | d0ae…cc3f |
| 2024-06-24 13:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPM…3FNX | +5,941055 PI | balance_id 0000…0016 | 1faf…bdc7 |
| 2023-05-15 12:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPM…3FNX | +16,8231652 PI | balance_id 0000…b9c6 | 2d73…afa8 |
| 2022-09-29 22:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5,941055 PI | a9f8…f8e1 |
| 2022-09-29 22:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 16,8231652 PI | a9f8…f8e1 |
| 2022-09-29 22:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCPM…3FNX | +1 PI | — | a9f8…f8e1 |