Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 15:27 UTC
PI
Hạng 3.741.262
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e3f2
balance_id 0000…46ff
balance_id 0000…b4e0
balance_id 0000…8f9b
balance_id 0000…859a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 15:27 UTC | Đã gửipayment | GCPH…MAO2 | GBJG…VMRT | −0,000026 PI | — | 5399…4cb6 |
| 2026-10-24 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDCC…4NCR | GCPH…MAO2 | +0,00002 PI | — | 695d…07e4 |
| 2026-10-24 09:01 UTC | Đã nhậnpayment | GC6G…OO2Y | GCPH…MAO2 | +0,000273 PI | — | cce0…1eaf |
| 2026-10-12 14:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPH…MAO2 | — | −30 PI | 239d…d175 | |
| 2026-10-10 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA3W…RL4D | GCPH…MAO2 | +0,0000273 PI | — | ab9d…3473 |
| 2026-10-10 11:41 UTC | Đã nhậnpayment | GA27…FMQR | GCPH…MAO2 | +0,0000341 PI | — | 389d…c05e |
| 2026-10-10 11:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAS7…QJAN | GCPH…MAO2 | +0,0000341 PI | — | 472d…671b |
| 2026-10-10 11:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDCC…4NCR | GCPH…MAO2 | +0,0000341 PI | — | baa2…8ac6 |
| 2026-10-10 09:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA67…P52D | GCPH…MAO2 | +0,0000325 PI | — | e6cf…c8d7 |
| 2026-10-10 09:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCID…6VH6 | GCPH…MAO2 | +0,0000273 PI | — | bb0b…a3f5 |
| 2026-10-07 14:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPH…MAO2 | — | −5 PI | 457b…dc41 | |
| 2026-10-03 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GA67…P52D | GCPH…MAO2 | +0,0000177 PI | — | 341c…dde3 |
| 2026-10-03 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDC3…2CS7 | GCPH…MAO2 | +0,0000273 PI | — | ed90…5c4e |
| 2026-10-03 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GB2Y…DVXC | GCPH…MAO2 | +0,0000341 PI | — | 7554…66aa |
| 2026-10-03 09:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…P67N | GCPH…MAO2 | +0,0000273 PI | — | e1a7…c762 |
| 2026-10-03 08:52 UTC | Đã nhậnpayment | GB5P…K7JK | GCPH…MAO2 | +0,0000354 PI | — | 5e1e…c708 |
| 2026-10-03 08:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPH…MAO2 | — | −50 PI | 0d2e…27ce | |
| 2026-10-03 08:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPH…MAO2 | — | −75 PI | cf91…3051 | |
| 2026-10-03 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA67…P52D | GCPH…MAO2 | +0,000045 PI | — | ca81…69c7 |
| 2026-10-03 07:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCPH…MAO2 | — | −150 PI | 9a47…a3ef | |
| 2026-10-02 06:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPH…MAO2 | +100 PI | balance_id 0000…e3f2 | be77…b8b3 |
| 2026-10-02 06:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPH…MAO2 | +100 PI | balance_id 0000…46ff | 8e60…cb99 |
| 2026-10-02 06:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPH…MAO2 | +60 PI | balance_id 0000…b4e0 | 6240…ffde |
| 2026-10-02 06:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPH…MAO2 | +30 PI | balance_id 0000…8f9b | 5588…c393 |
| 2026-10-02 06:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCPH…MAO2 | +10 PI | balance_id 0000…859a | abe5…3495 |