Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 23:16 UTC
PI
Hạng 3.494.018
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 23:16 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,09 PI | b7ed…d6c4 |
| 2026-10-28 23:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 7db1…6a70 |
| 2026-10-28 23:14 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | ff7a…b478 |
| 2026-10-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 4175…869b |
| 2026-10-28 23:11 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | ccdd…50ee |
| 2026-10-28 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 538f…b613 |
| 2026-10-28 22:58 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | f9ba…75bb |
| 2026-10-28 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 5c96…4dcd |
| 2026-10-28 22:54 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 8104…df46 |
| 2026-10-28 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 5422…f11b |
| 2026-10-28 22:49 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | f86c…1c6b |
| 2026-10-28 22:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 24ae…0494 |
| 2026-10-28 22:44 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 3698…8f8b |
| 2026-10-28 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | d4e8…41ab |
| 2026-10-28 22:28 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | f4b6…3c2a |
| 2026-10-28 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 66cd…dbea |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDZE…4B3K | −0,61 PI | 4c53…eab7 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GCPE…YLBN | +0,64 PI | 6fc7…2888 |
| 2026-10-28 15:21 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDZE…4B3K | −1,35 PI | 9ca3…340b |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GCPE…YLBN | +0,14 PI | 321f…eeb8 |
| 2026-10-28 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GCPE…YLBN | +1,24 PI | 4abe…463c |
| 2026-10-28 01:12 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDZE…4B3K | −0,03 PI | 67fc…52db |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GCPE…YLBN | +0,04 PI | 54fb…f60a |
| 2026-10-28 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GCPE…YLBN | +0,04 PI | 1836…6eb2 |
| 2026-10-28 00:54 UTC | Đã gửipayment | GCPE…YLBN | GDZE…4B3K | −4,11 PI | e822…4123 |