Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 04:44 UTC
PI
Hạng 14.672.298
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 04:44 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +1,99 PI | f045…bf0e |
| 2026-10-31 10:15 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +0,40899 PI | 1bd3…c0f5 |
| 2026-10-28 09:30 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +0,7157 PI | 62f5…6a75 |
| 2026-10-27 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +1,12 PI | 7d49…a1ae |
| 2026-10-18 19:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,02 PI | 68c2…ef49 |
| 2026-10-18 07:23 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | GCLN…HDCR | −0,02 PI | 48f5…93d1 |
| 2026-10-18 07:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,06 PI | b72c…a340 |
| 2026-10-16 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | 4247…beca |
| 2026-10-15 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | dc01…8b4a |
| 2026-10-14 22:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | 9af5…01a3 |
| 2026-10-14 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | ea87…1281 |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | −0,01 PI | 5eb3…1f6d | |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,02 PI | acb7…7647 |
| 2026-10-11 21:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | d6a4…89b3 |
| 2026-10-10 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GCOY…KLOJ | +0,01 PI | 1738…1fae |
| 2026-09-17 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCOY…KLOJ | +0,02 PI | 09da…70f0 |
| 2026-09-16 14:57 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | −0,02 PI | 5a3e…bf7e | |
| 2026-09-15 02:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GCOY…KLOJ | +0,03 PI | a86c…798a |
| 2026-09-14 14:32 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | −0,51 PI | ae99…82ad | |
| 2026-09-14 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GCOY…KLOJ | +0,52 PI | 9f80…30da |
| 2026-09-08 19:44 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | GC53…VAND | −9,99 PI | 3a9c…45f1 |
| 2026-09-07 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +10 PI | 1aff…33d4 |
| 2026-08-14 09:16 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | GC7T…BBYL | −45,49 PI | dfec…2377 |
| 2026-08-09 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCOY…KLOJ | +45,5 PI | 973e…b59b |
| 2026-08-06 12:14 UTC | Đã gửipayment | GCOY…KLOJ | GC7T…BBYL | −45,99 PI | fb1d…9325 |