Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 22:25 UTC
PI
Hạng 5.990.469
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d7ce
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…b97e
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…7aba
balance_id 0000…369b
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…0ff8
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…0d7b
balance_id 0000…1bce
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…0e98
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…6555
claimant GCOU…SVHY
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…1996
claimant GCOU…SVHY
balance_id 0000…076c
claimant GCOU…SVHY
| 7735…fcfd |
| 2026-10-30 22:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCOU…SVHY | +0,000314 PI | — | 5d91…66c6 |
| 2026-10-30 22:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −5,2722095 PI | claimant GCOU…SVHY | 1571…1597 |
| 2026-10-30 22:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +5,2722095 PI | balance_id 0000…b97e | 1571…1597 |
| 2026-10-27 23:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −9,3439972 PI | claimant GCOU…SVHY | 5f61…94f7 |
| 2026-10-26 21:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCOU…SVHY | +0,000314 PI | — | 9746…13d2 |
| 2026-10-26 21:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +4,7884884 PI | balance_id 0000…7aba | 832f…d593 |
| 2026-10-26 21:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCOU…SVHY | +0,000314 PI | — | e358…3a09 |
| 2026-10-26 21:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +5,4164196 PI | balance_id 0000…369b | e563…c1d0 |
| 2026-10-23 18:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −8,0224584 PI | claimant GCOU…SVHY | da64…a676 |
| 2026-10-23 18:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +6,5579845 PI | balance_id 0000…0ff8 | eb96…b5c1 |
| 2026-10-21 19:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −9,5069323 PI | claimant GCOU…SVHY | 34c5…b345 |
| 2026-10-21 19:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +7,3931395 PI | balance_id 0000…0d7b | e9c0…9e43 |
| 2026-10-21 19:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +1,6735545 PI | balance_id 0000…1bce | bd72…48a3 |
| 2026-10-16 20:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −5,2722095 PI | claimant GCOU…SVHY | 6fc6…6c66 |
| 2026-10-16 20:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +5,2722095 PI | balance_id 0000…0e98 | 6fc6…6c66 |
| 2026-10-14 22:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −9,5071707 PI | claimant GCOU…SVHY | fae2…89d0 |
| 2026-10-14 22:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +4,6688762 PI | balance_id 0000…6555 | 49a0…6ba1 |
| 2026-10-12 17:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −4,7884884 PI | claimant GCOU…SVHY | 1a07…0c34 |
| 2026-10-10 00:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −5,4164196 PI | claimant GCOU…SVHY | d54b…53a1 |
| 2026-10-10 00:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +5,4164196 PI | balance_id 0000…1996 | d54b…53a1 |
| 2026-10-08 02:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −6,5579845 PI | claimant GCOU…SVHY | 3f7d…08c5 |
| 2026-10-08 02:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOU…SVHY | +4,0725194 PI | balance_id 0000…076c | 6746…afbc |
| 2026-10-05 21:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCOU…SVHY | — | −7,3931395 PI | claimant GCOU…SVHY | 4ea1…7a41 |