Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:47 UTC
PI
Hạng 17.421.768
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 07:47 UTC | bump sequence | GCOO…A5ID | — | — | bump_to 9223372036854775807 | db0d…2ade |
| 2026-08-29 03:05 UTC | Đã gửipayment | GCOO…A5ID | GDWI…42VD | −0,01 PI | — | 30ed…d35f |
| 2026-08-29 02:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDWI…42VD | GCOO…A5ID | +0,02 PI | — | de71…7743 |
| 2026-03-02 17:55 UTC | Đã gửipayment | GCOO…A5ID | −0,8199999 PI | — | d8d0…2631 | |
| 2026-02-25 17:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,4399999 PI | — | 5cc4…39e8 |
| 2026-02-14 18:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,3700001 PI | — | 6798…b8cf |
| 2026-02-03 18:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,0199999 PI | — | 7b8b…08e4 |
| 2026-02-03 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,54002 PI | — | 93d6…4380 |
| 2026-01-27 17:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,12 PI | — | c523…88ab |
| 2026-01-26 23:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +1,9400001 PI | — | be92…1694 |
| 2026-01-23 10:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +2,1999999 PI | — | f479…f85e |
| 2026-01-21 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +1,6 PI | — | f8fb…dbc0 |
| 2026-01-21 17:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +1,03 PI | — | cd6b…0547 |
| 2026-01-21 16:23 UTC | Đã gửipayment | GCOO…A5ID | GBN5…2ZZJ | −0,4999999 PI | — | c64a…e407 |
| 2026-01-19 17:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,1720547 PI | — | 9ddc…02d7 |
| 2026-01-18 19:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,51 PI | — | 9043…6623 |
| 2026-01-16 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,52 PI | — | f5a6…ebb2 |
| 2026-01-07 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,64 PI | — | 1a64…4e27 |
| 2026-01-06 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,46 PI | — | d1ae…5dc1 |
| 2025-12-27 08:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,1 PI | — | 397c…e2ad |
| 2025-12-27 08:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,3774533 PI | — | f0b8…147d |
| 2025-12-24 12:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,8600001 PI | — | 1609…e194 |
| 2025-12-18 10:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,1699999 PI | — | 5e75…de56 |
| 2025-12-10 12:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,4500002 PI | — | 3fa9…1534 |
| 2025-11-25 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBN5…2ZZJ | GCOO…A5ID | +0,32 PI | — | 974c…468e |