Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 17:51 UTC
PI
Hạng 15.552.457
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCSO…I5K6signer_weight 1low_threshold 1med_threshold 2high_threshold 2
balance_id 0000…aa77
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 17:51 UTC | set options | GCOJ…4CK4 | — | — | signer GCSO…I5K6signer_weight 1low_threshold 1med_threshold 2high_threshold 2 | f93c…f37a |
| 2026-06-05 17:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD7V…HKRF | GCOJ…4CK4 | +0,5 PI | — | f93c…f37a |
| 2026-02-19 04:20 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GDOQ…D2BS | −0,6836149 PI | — | 289c…8f9d |
| 2026-02-19 04:19 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GAE5…FM7I | −215 PI | — | e2c8…7ea1 |
| 2026-02-19 04:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCOJ…4CK4 | +215,6936149 PI | balance_id 0000…aa77 | e2c8…7ea1 |
| 2026-02-19 04:19 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GDOQ…D2BS | −0,0199999 PI | — | c52e…e632 |
| 2026-02-19 04:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDKU…KFDE | GCOJ…4CK4 | +0,02 PI | — | 0e7c…35f8 |
| 2024-05-14 18:36 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GCJS…TOYB | −0,98 PI | — | 7476…a9cd |
| 2024-05-14 18:31 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GCJS…TOYB | −49 PI | — | 26f6…79ac |
| 2024-05-14 18:14 UTC | Đã gửipayment | GCOJ…4CK4 | GCJS…TOYB | −50 PI | — | aca7…704b |
| 2024-05-14 16:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCMZ…EMQH | GCOJ…4CK4 | +100 PI | — | cab0…464c |
| 2023-04-18 18:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 215,6936149 PI | 037d…45cf | ||
| 2023-04-18 18:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCOJ…4CK4 | +1 PI | — | 037d…45cf |