Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 00:27 UTC
PI
Hạng 44.695
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…207c
balance_id 0000…4959
balance_id 0000…9597
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 00:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCNU…447G | — | −5.000 PI | f5db…f48b | |
| 2026-10-27 23:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCNU…447G | +5.000 PI | — | 4548…5d79 | |
| 2026-10-23 15:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCNU…447G | — | −4.900 PI | a602…9bab | |
| 2026-10-23 14:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAZ4…IBKY | GCNU…447G | +0,15 PI | — | 4b01…3532 |
| 2026-10-23 00:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNU…447G | +4.900 PI | balance_id 0000…207c | 896a…91fc |
| 2026-10-17 09:02 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | 5eb1…917b |
| 2026-10-15 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…45A3 | GCNU…447G | +0,3 PI | — | 3d8a…5b8d |
| 2026-10-06 14:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCNU…447G | — | −4.900 PI | f804…f5a5 | |
| 2026-10-06 14:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNU…447G | +4.900 PI | balance_id 0000…4959 | 21b3…fc7f |
| 2026-10-06 02:06 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | ff68…b12c |
| 2026-10-05 16:08 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | 8d23…b2b9 |
| 2026-09-23 11:39 UTC | Đã nhậnpayment | GARG…WEEK | GCNU…447G | +0,15 PI | — | 512a…f919 |
| 2026-09-22 23:57 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,3 PI | — | 998e…5482 |
| 2026-09-22 18:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCCJ…GU7J | GCNU…447G | +0,15 PI | — | ba5d…f789 |
| 2026-09-22 14:00 UTC | Đã gửipayment | GCNU…447G | GCGQ…T643 | −10 PI | — | 590d…d16f |
| 2026-09-22 13:31 UTC | Đã gửipayment | GCNU…447G | GCGQ…T643 | −10 PI | — | 23b4…cb42 |
| 2026-09-21 06:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDK2…6EJ3 | GCNU…447G | +0,15 PI | — | 5b88…786c |
| 2026-09-20 13:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | 2fce…e8bb |
| 2026-09-19 09:29 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | fade…724a |
| 2026-09-19 06:39 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | 3785…bc18 |
| 2026-09-18 13:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GCNU…447G | GCNU…447G | 0,15 PI | — | 974c…3fba |
| 2026-09-15 06:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCNU…447G | — | −4.900 PI | 39be…9247 | |
| 2026-09-15 06:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNU…447G | +4.900 PI | balance_id 0000…9597 | 2344…5dc3 |
| 2026-09-09 15:31 UTC | Đã nhậnpayment | GC2A…Z73T | GCNU…447G | +0,15 PI | — | 1fe8…2e77 |
| 2026-09-05 09:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…45A3 | GCNU…447G | +0,15 PI | — | 4762…4e52 |