Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:59 UTC
PI
Hạng 16.473.313
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…426d
balance_id 0000…0589
balance_id 0000…759e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:59 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GAMR…QNXC | −0,15 PI | — | 2775…a371 |
| 2026-10-26 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCNF…PQ7K | +0,000314 PI | — | 85d3…dbda |
| 2026-10-26 22:43 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GBPX…2XMA | −59 PI | — | 7a18…7723 |
| 2026-10-26 22:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNF…PQ7K | +59,1831282 PI | balance_id 0000…426d | 7a18…7723 |
| 2026-05-10 17:02 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GCHA…FNTC | −0,8843807 PI | — | 45f8…86bf |
| 2026-05-05 23:48 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GASJ…4PZO | −607 PI | — | 1cdb…a364 |
| 2026-05-05 23:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNF…PQ7K | +607,8843807 PI | balance_id 0000…0589 | 1cdb…a364 |
| 2026-04-21 23:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 607,8843807 PI | 4d27…4406 | ||
| 2025-08-10 18:04 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GCRZ…GQ57 | −0,0899031 PI | — | 749e…6c1f |
| 2025-02-12 12:34 UTC | Đã gửipayment | GCNF…PQ7K | GB4H…VGXH | −5,966 PI | — | df14…9b07 |
| 2025-02-12 12:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNF…PQ7K | +5,5759031 PI | balance_id 0000…759e | 2458…497c |
| 2024-01-09 09:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDYK…BEVX | GCNF…PQ7K | +0,5 PI | — | bfd8…0601 |
| 2024-01-07 11:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 59,1831282 PI | 7901…795e | ||
| 2024-01-07 11:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5,5759031 PI | 7901…795e | ||
| 2024-01-07 11:03 UTC | Đã nhậncreate account | GCNF…PQ7K | +1 PI | — | 7901…795e |