Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 04:39 UTC
PI
Hạng 13.707.306
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d319
balance_id 0000…7561
claimant GCN6…L5RY
| 9c2d…5144 |
| 2025-07-11 15:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN6…L5RY | +40,9593804 PI | balance_id 0000…7561 | 988a…815f |
| 2025-07-02 10:35 UTC | Đã gửipayment | GCN6…L5RY | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 5e93…3f11 |
| 2025-06-21 23:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCN6…L5RY | +511,5927506 PI | — | 68cd…ca45 |
| 2025-06-20 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCN6…L5RY | +45,9541227 PI | — | 2b1b…82bf |
| 2025-06-19 05:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCN6…L5RY | +32,95 PI | — | d8fa…be56 |
| 2025-06-18 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCN6…L5RY | +69,2723882 PI | — | c323…5a30 |
| 2025-06-08 13:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCN6…L5RY | +30,2998085 PI | — | 2703…0e34 |
| 2025-05-30 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCEL…PC4M | GCN6…L5RY | +39 PI | — | b3dc…af0c |
| 2025-05-17 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCN6…L5RY | +22,6057785 PI | — | 0b7e…4002 |
| 2025-04-21 14:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCN6…L5RY | +140,721081 PI | — | e9b4…9da1 |
| 2025-03-21 09:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCN6…L5RY | +22,399528 PI | — | 8202…8677 |
| 2025-03-20 14:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN6…L5RY | — | −10 PI | d6ac…abaf |
| 2025-03-18 06:26 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCN6…L5RY | +102,9110637 PI | — | a323…47c1 |
| 2024-07-10 12:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN6…L5RY | — | −40,9593804 PI | claimant GCN6…L5RY | 2376…3928 |
| 2023-12-28 11:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBNW…UNBY | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 8f0b…3a36 |
| 2023-12-24 02:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCPE…NPYV | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 3ae0…40e8 |
| 2023-12-24 01:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCPE…NPYV | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 0609…2463 |
| 2023-12-04 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCEL…PC4M | GCN6…L5RY | +3 PI | — | f8f5…1d4b |
| 2023-11-26 08:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCZJ…HRGM | GCN6…L5RY | +20 PI | — | 09b5…1b2f |
| 2023-11-26 07:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCZJ…HRGM | GCN6…L5RY | +10 PI | — | 73ad…a19c |
| 2023-11-23 12:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBL5…RNEU | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 1bbb…77fa |
| 2023-11-22 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBXP…Q2PE | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 811d…972c |
| 2023-11-22 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBXP…Q2PE | GCN6…L5RY | +5 PI | — | 1c7b…37b0 |