Ví
Thay đổi cuối 2026-10-06 19:31 UTC
PI
Hạng 5.171.683
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCN4…VSNP
balance_id 0000…ab6f
| +104,0536269 PI |
| — |
| 9f62…93b5 |
| 2026-07-10 10:36 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −123,3 PI | — | 2750…b09c |
| 2026-07-10 10:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCN4…VSNP | +118,620379 PI | — | 3f68…7452 |
| 2026-07-07 10:28 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | GBRT…AQA5 | −23 PI | — | 691b…7e8a |
| 2026-07-07 10:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAOB…PFCQ | GCN4…VSNP | +23 PI | — | ee95…1cdc |
| 2026-07-03 08:12 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | GBK3…FD3I | −1 PI | — | 7ba0…602a |
| 2026-07-03 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBK3…FD3I | GCN4…VSNP | +7,7 PI | — | 9a8c…08c8 |
| 2026-04-04 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −59 PI | — | de8a…11cc |
| 2026-04-01 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCFG…W5WP | GCN4…VSNP | +59 PI | — | 3694…e3f1 |
| 2026-03-16 17:18 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −15 PI | — | 506c…bad2 |
| 2026-03-13 14:33 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | GDBP…7GKU | −10 PI | — | 04cd…1abb |
| 2026-02-05 11:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD7T…J7US | GCN4…VSNP | +25 PI | — | 7ff6…bf36 |
| 2026-01-21 05:02 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −55,9 PI | — | b5e7…a0fd |
| 2026-01-20 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GA3X…RRPJ | GCN4…VSNP | +20 PI | — | dfb5…b61b |
| 2026-01-18 11:19 UTC | Đã nhậnpayment | GD7T…J7US | GCN4…VSNP | +25 PI | — | 9cc4…2d87 |
| 2026-01-16 07:25 UTC | Đã nhậnpayment | GD7T…J7US | GCN4…VSNP | +11 PI | — | a979…b7e7 |
| 2025-12-31 12:49 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −0,07 PI | — | e075…89e5 |
| 2025-12-04 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GB2M…ZWXN | GCN4…VSNP | +0,0000009 PI | — | 0ad7…34a5 |
| 2025-10-25 12:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCN4…VSNP | — | −137,2501 PI | claimant GCN4…VSNP | 301e…f59a |
| 2025-10-25 12:29 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −50 PI | — | 25a5…3a70 |
| 2025-10-24 15:08 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | −50 PI | — | c475…f291 |
| 2025-10-24 15:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCN4…VSNP | +235,152 PI | balance_id 0000…ab6f | a75c…1677 |
| 2025-10-22 10:19 UTC | Đã gửipayment | GCN4…VSNP | GBZQ…QWLN | −80 PI | — | 55cd…e4b8 |
| 2025-10-22 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCN4…VSNP | +81,6681 PI | — | e7db…949f |