Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-03-01 10:51 UTC
PI
Hạng 15.399.235
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…75ac
balance_id 0000…aa0e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 10:51 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −84 PI | — | c123…3118 |
| 2025-03-01 10:50 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −100 PI | — | c293…8ebb |
| 2025-03-01 10:48 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −50 PI | — | 304a…7fa6 |
| 2025-02-25 13:05 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −100 PI | — | 9950…22d2 |
| 2025-02-25 13:04 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −100 PI | — | 1f90…8ce7 |
| 2025-02-25 13:03 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −80 PI | — | efda…dbf6 |
| 2025-02-25 13:02 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −80 PI | — | 0bf8…cce4 |
| 2025-02-25 13:01 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −80 PI | — | c47d…1f16 |
| 2025-02-25 13:00 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −50 PI | — | 8099…abef |
| 2025-02-25 12:59 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −50 PI | — | 1e71…28bc |
| 2025-02-25 12:58 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −20 PI | — | 186f…8f8f |
| 2025-02-25 12:57 UTC | Đã gửipayment | GCMY…FQFN | GAM6…KYZY | −10 PI | — | 2cd7…f298 |
| 2025-02-20 05:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMY…FQFN | +201,444136 PI | balance_id 0000…75ac | 8f25…26ee |
| 2022-07-23 11:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMY…FQFN | +603,3324082 PI | balance_id 0000…aa0e | 7d91…28c6 |
| 2022-07-06 16:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 201,444136 PI | b818…8049 | ||
| 2022-07-06 16:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 603,3324082 PI | b818…8049 | ||
| 2022-07-06 16:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCMY…FQFN | +1 PI | — | b818…8049 |