Ví
Thay đổi cuối 2026-04-27 19:28 UTC
PI
Hạng 878.768
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCMV…N4KA
balance_id 0000…e57d
claimant GCMV…N4KA
claimant GCMV…N4KA
balance_id 0000…c493
claimant GCMV…N4KA
balance_id 0000…1360
| — |
| −870,9321665 PI |
claimant GCMV…N4KA |
| af3d…84a2 |
| 2026-04-27 19:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMV…N4KA | +968,2124073 PI | balance_id 0000…e57d | d8f3…a08f |
| 2025-07-28 03:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMV…N4KA | — | −78,8493673 PI | claimant GCMV…N4KA | 172e…4b4b |
| 2025-07-28 03:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMV…N4KA | — | −26,619789 PI | claimant GCMV…N4KA | 839e…1a22 |
| 2025-07-28 03:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMV…N4KA | +26,619789 PI | balance_id 0000…c493 | 839e…1a22 |
| 2024-07-08 20:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMV…N4KA | — | −26,619789 PI | claimant GCMV…N4KA | 554b…03d6 |
| 2023-06-25 17:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMV…N4KA | +106,5791563 PI | balance_id 0000…1360 | 3659…5e78 |
| 2023-02-28 00:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 968,2124073 PI | 13f7…5a7a |
| 2023-02-28 00:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 106,5791563 PI | 13f7…5a7a |
| 2023-02-28 00:49 UTC | Đã nhậncreate account | GCMV…N4KA | +1 PI | — | 13f7…5a7a |