Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 18:24 UTC
PI
Hạng 2.835.298
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0530
balance_id 0000…7b86
balance_id 0000…2fcc
balance_id 0000…c5cb
claimant GCMS…SREH
balance_id 0000…7e5c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 18:24 UTC | Đã gửipayment | GCMS…SREH | GDPA…75SR | −200 PI | — | c269…a986 |
| 2026-09-23 11:22 UTC | Đã gửipayment | GCMS…SREH | GDPA…75SR | −200 PI | — | 3247…63ad |
| 2026-09-23 11:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMS…SREH | +173,6396835 PI | balance_id 0000…0530 | 181b…8d9a |
| 2026-09-08 09:18 UTC | Đã gửipayment | GCMS…SREH | GDPA…75SR | −100 PI | — | 4f2b…fde5 |
| 2026-09-04 22:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMS…SREH | +520,9190503 PI | balance_id 0000…7b86 | 497e…cbc5 |
| 2026-08-20 13:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 173,6396835 PI | 5c0d…0bab | ||
| 2026-08-20 13:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 520,9190503 PI | 5c0d…0bab | ||
| 2026-03-13 06:31 UTC | Đã gửipayment | GCMS…SREH | GDPA…75SR | −200 PI | — | 95e2…c8fa |
| 2025-08-21 05:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMS…SREH | +1.086,7236112 PI | balance_id 0000…2fcc | 542e…1039 |
| 2024-12-02 21:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMS…SREH | +4,7867669 PI | balance_id 0000…c5cb | 041a…3032 |
| 2024-11-06 14:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMS…SREH | — | −4,7867669 PI | claimant GCMS…SREH | cb51…3dda |
| 2024-02-28 05:09 UTC | Đã gửipayment | GCMS…SREH | GCFA…WUBA | −100 PI | — | 52ab…aa3e |
| 2022-08-27 07:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMS…SREH | +119,7470679 PI | balance_id 0000…7e5c | 54c9…6cb7 |
| 2022-08-06 20:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.086,7236112 PI | fd0b…126b | ||
| 2022-08-06 20:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 119,7470679 PI | fd0b…126b | ||
| 2022-08-06 20:45 UTC | Đã nhậncreate account | GCMS…SREH | +1 PI | — | fd0b…126b |