Ví
Thay đổi cuối 2026-10-06 22:36 UTC
PI
Hạng 618.066
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8cfd
claimant GCML…Y3LM
balance_id 0000…0c43
claimant GCML…Y3LM
balance_id 0000…3270
claimant GCML…Y3LM
balance_id 0000…26bd
| +10 PI |
| — |
| f70f…2309 |
| 2026-10-05 01:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −5 PI | c54d…2acb |
| 2026-09-25 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +4 PI | — | 36ac…b411 |
| 2026-09-23 05:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +100 PI | — | 0549…4a24 |
| 2026-09-15 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +9 PI | — | 5780…3be2 |
| 2026-09-12 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +191 PI | — | 063e…1084 |
| 2026-08-22 07:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCI2…GH6X | GCML…Y3LM | +396 PI | — | 6d3a…1755 |
| 2026-08-11 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCI2…GH6X | GCML…Y3LM | +70 PI | — | caee…3c8b |
| 2026-07-27 13:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCI2…GH6X | GCML…Y3LM | +100 PI | — | 1599…ee6f |
| 2026-07-27 12:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCML…Y3LM | +17,1277575 PI | balance_id 0000…8cfd | 04be…a4ba |
| 2026-07-12 15:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +25 PI | — | d397…256f |
| 2026-07-08 04:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −50 PI | 2250…accd |
| 2026-07-07 21:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −10 PI | f128…0626 |
| 2026-06-29 16:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −17,1277575 PI | claimant GCML…Y3LM | a7a9…5e30 |
| 2026-06-29 16:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCML…Y3LM | +17,1277575 PI | balance_id 0000…0c43 | a7a9…5e30 |
| 2026-06-29 11:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBQC…NVB3 | GCML…Y3LM | +25 PI | — | 4504…8b4e |
| 2026-06-27 18:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…BOEY | GCML…Y3LM | +40 PI | — | 2859…40c3 |
| 2026-06-12 02:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −17,1277575 PI | claimant GCML…Y3LM | 60a6…a83f |
| 2026-06-12 02:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCML…Y3LM | +17,1277575 PI | balance_id 0000…3270 | 60a6…a83f |
| 2026-05-08 06:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…F7NQ | GCML…Y3LM | +50 PI | — | f598…8363 |
| 2026-05-03 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCI2…GH6X | GCML…Y3LM | +37 PI | — | 43c4…3352 |
| 2026-04-30 19:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCML…Y3LM | — | −17,1277575 PI | claimant GCML…Y3LM | d83a…f004 |
| 2026-04-30 19:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCML…Y3LM | +17,1277575 PI | balance_id 0000…26bd | d83a…f004 |
| 2026-04-30 19:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCI2…GH6X | GCML…Y3LM | +40 PI | — | d06c…34f6 |