Ví
Thay đổi cuối 2026-07-31 04:36 UTC
PI
Hạng 15.476.522
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f541
balance_id 0000…a7fc
claimant GCMC…JYB5
balance_id 0000…929f
balance_id 0000…829a
| e077…fb8e |
| 2026-07-29 11:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMC…JYB5 | +19,4344456 PI | balance_id 0000…a7fc | f6b6…f83e |
| 2026-06-29 01:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCMC…JYB5 | — | −0,0686935 PI | claimant GCMC…JYB5 | e1ab…5f1d |
| 2026-06-28 22:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 19,4344456 PI | 42a7…0474 |
| 2026-06-28 22:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 58,3033368 PI | 42a7…0474 |
| 2024-09-19 05:39 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GD5M…MJWS | −60 PI | — | fed3…bdb2 |
| 2024-08-14 15:55 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAP2…COK2 | −50 PI | — | b7ff…7cc0 |
| 2024-06-24 17:32 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAP2…COK2 | −50 PI | — | 8503…7c41 |
| 2024-06-24 17:29 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAP2…COK2 | −50 PI | — | 4224…2193 |
| 2024-06-24 17:26 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAP2…COK2 | −50 PI | — | 4ec5…62f2 |
| 2024-06-24 17:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMC…JYB5 | +240,4585806 PI | balance_id 0000…929f | ecc2…b450 |
| 2024-06-24 17:19 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAP2…COK2 | −50 PI | — | 184d…27e8 |
| 2024-04-06 16:58 UTC | Đã gửipayment | GCMC…JYB5 | GAE5…KRBH | −10 PI | — | 0fea…a040 |
| 2024-03-19 16:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCMC…JYB5 | +80,4861935 PI | balance_id 0000…829a | a3f6…0d12 |
| 2023-03-03 13:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 80,4861935 PI | 3008…3f9d |
| 2023-03-03 13:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 240,4585806 PI | 3008…3f9d |
| 2023-03-03 13:31 UTC | Đã nhậncreate account | GCMC…JYB5 | +1 PI | — | 3008…3f9d |