Ví
Thay đổi cuối 2025-10-26 19:27 UTC
PI
Hạng 13.754.803
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCLQ…XCBV
balance_id 0000…3e82
balance_id 0000…8328
claimant GCLQ…XCBV
balance_id 0000…2605
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-10-26 19:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLQ…XCBV | — | −5,2889845 PI | claimant GCLQ…XCBV | fd12…e7dd |
| 2025-10-25 16:47 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | −230 PI | — | 066b…3f2a | |
| 2025-10-25 16:45 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | −300 PI | — | 5ae9…20ea | |
| 2025-10-25 16:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLQ…XCBV | +538,4321721 PI | balance_id 0000…3e82 | 3255…621d |
| 2025-03-10 10:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLQ…XCBV | +1,3014492 PI | balance_id 0000…8328 | fce3…be29 |
| 2025-02-26 16:20 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | −3 PI | — | c857…3245 | |
| 2025-02-18 21:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLQ…XCBV | — | −1,3014492 PI | claimant GCLQ…XCBV | ff8e…cebb |
| 2025-02-16 18:05 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | −3 PI | — | 0b40…0cbb | |
| 2025-02-12 08:57 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | GA55…CKEA | −20 PI | — | 92be…d1b5 |
| 2025-02-12 08:56 UTC | Đã gửipayment | GCLQ…XCBV | GA2E…64DU | −30 PI | — | 9465…ecd1 |
| 2025-02-12 08:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLQ…XCBV | +58,8257969 PI | balance_id 0000…2605 | 0cf3…5bc8 |
| 2024-10-24 18:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 538,4321721 PI | 780e…37d7 | ||
| 2024-10-24 18:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 58,8257969 PI | 780e…37d7 | ||
| 2024-10-24 18:32 UTC | Đã nhậncreate account | GCLQ…XCBV | +1 PI | — | 780e…37d7 |