Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 20:50 UTC
PI
Hạng 5.473.145
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +2,161801 PI | 2b36…0e73 |
| 2026-10-29 07:26 UTC | Đã gửipayment | GCLO…U6NO | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 0985…a712 |
| 2026-10-24 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +2,069 PI | 8cfb…ec48 |
| 2026-10-24 13:28 UTC | Đã gửipayment | GCLO…U6NO | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 03ab…c018 |
| 2026-10-16 23:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +0,306543 PI | c202…9faa |
| 2026-10-12 04:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +1,889 PI | 5202…e3b2 |
| 2026-10-12 03:36 UTC | Đã gửipayment | GCLO…U6NO | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | ea0a…2e44 |
| 2026-10-12 00:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +2,069 PI | 05d1…02c1 |
| 2026-10-12 00:00 UTC | Đã gửipayment | GCLO…U6NO | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e114…6031 |
| 2026-10-10 20:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,32 PI | 3254…cab5 |
| 2026-10-05 20:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,306 PI | 215b…500e |
| 2026-10-02 12:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +1,293158 PI | 2635…4f38 |
| 2026-09-26 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,78 PI | ed6b…65c9 |
| 2026-09-26 17:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,31 PI | 3a46…44ee |
| 2026-09-24 02:44 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +0,5 PI | 4343…322a |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,97 PI | 895a…e330 |
| 2026-09-21 14:03 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +0,31 PI | b8b4…ce4a |
| 2026-09-20 18:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +0,568911 PI | 292b…d28c |
| 2026-09-20 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +0,31 PI | 3449…2cc7 |
| 2026-09-18 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +0,32 PI | 861e…72f3 |
| 2026-09-18 05:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GCLO…U6NO | +0,6 PI | d9ac…19d8 |
| 2026-09-17 13:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +0,31 PI | 5a98…8311 |
| 2026-09-16 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GCLO…U6NO | +0,31 PI | b9e7…5a7d |
| 2026-09-16 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +0,35 PI | 5a49…0206 |
| 2026-09-16 06:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GCLO…U6NO | +1,889 PI | 33ee…5ded |