Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 05:18 UTC
PI
Hạng 4.477.581
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCLL…A33X
balance_id 0000…d4f0
claimant GCLL…A33X
claimant GCLL…A33X
| +105,9362273 PI |
| — |
| 86ab…7ae9 |
| 2026-08-20 08:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLL…A33X | — | −65,9195275 PI | claimant GCLL…A33X | 5167…3e2d |
| 2026-08-20 08:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLL…A33X | +65,9195275 PI | balance_id 0000…d4f0 | 5167…3e2d |
| 2026-08-12 08:12 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCLL…A33X | +15,6154896 PI | — | 32ec…1679 |
| 2026-08-11 06:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCLL…A33X | +16,2409888 PI | — | 451b…7846 |
| 2026-07-21 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCLL…A33X | +41,9593518 PI | — | 6e8b…21ce |
| 2026-06-22 15:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLL…A33X | — | −11 PI | 5bb5…e535 |
| 2026-06-22 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GCLL…A33X | +21,736232 PI | — | c38e…3c12 |
| 2026-02-03 08:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLL…A33X | — | −50 PI | 0029…d706 |
| 2025-11-27 06:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLL…A33X | — | −65,9195275 PI | claimant GCLL…A33X | 72d9…e1c4 |
| 2025-11-27 06:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCLL…A33X | +59,391499 PI | — | 03fe…bbf1 |
| 2025-10-25 09:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCLL…A33X | +16,874059 PI | — | ae1c…f870 |
| 2025-09-17 17:19 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCLL…A33X | +7,848094 PI | — | be7a…cedd |
| 2025-09-04 11:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCLL…A33X | +8,548393 PI | — | 5d09…4900 |
| 2025-08-22 08:20 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCLL…A33X | +10,208731 PI | — | 91d9…4643 |
| 2025-08-05 17:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCLL…A33X | — | −65,9195275 PI | claimant GCLL…A33X | 117b…0890 |
| 2025-07-08 16:52 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCLL…A33X | +16,210723 PI | — | 7059…a8f5 |
| 2025-06-22 12:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCLL…A33X | +8,050891 PI | — | 1542…4979 |
| 2025-06-16 07:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCLL…A33X | +11,860078 PI | — | ca95…fd8d |
| 2025-06-09 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCLL…A33X | +4,874071 PI | — | d7a6…ec38 |
| 2025-06-02 09:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCLL…A33X | +9,819121 PI | — | b5d6…3189 |
| 2025-05-19 08:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCLL…A33X | +11,393545 PI | — | 7c0e…384a |
| 2025-05-12 10:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCLL…A33X | +5,8362872 PI | — | d5ac…7115 |
| 2025-05-08 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCLL…A33X | +7,1912024 PI | — | a0ec…f560 |