Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 19:58 UTC
PI
Hạng 17.422.047
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…24cc
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 06:30 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,99 PI | — | d9f7…b64f |
| 2026-09-12 01:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +1 PI | — | 47b2…500a |
| 2026-09-08 22:00 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,02 PI | — | 57bd…e972 |
| 2026-09-08 21:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,03 PI | — | eb82…b67b |
| 2026-09-05 00:59 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,01 PI | — | fc6b…e1a6 |
| 2026-09-03 14:49 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,02 PI | — | 7c7e…b163 |
| 2026-09-03 14:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,03 PI | — | 1759…c5c5 |
| 2026-09-02 22:52 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,02 PI | — | 8e14…f7d9 |
| 2026-09-02 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,03 PI | — | af9e…bbc3 |
| 2026-08-24 10:54 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,03 PI | — | 8a73…91fb |
| 2026-08-19 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,04 PI | — | 87d3…5c73 |
| 2026-08-19 09:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,01 PI | — | 518b…98be |
| 2026-08-16 13:41 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GAMQ…Z55M | −0,01 PI | — | 7b7a…335b |
| 2026-08-16 13:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,04 PI | — | 21be…69aa |
| 2026-08-15 22:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAMQ…Z55M | GCLH…3ZIM | +0,02 PI | — | 4d0a…721b |
| 2026-07-21 02:09 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GCBX…5KYC | −263,9598033 PI | — | 4478…7d83 |
| 2026-07-21 02:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCLH…3ZIM | +263,9598033 PI | balance_id 0000…24cc | 4478…7d83 |
| 2026-06-08 06:09 UTC | Đã gửipayment | GCLH…3ZIM | GASD…XFVO | −0,66 PI | — | 4dce…1ba4 |
| 2026-06-05 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GD6B…REHZ | GCLH…3ZIM | +0,67 PI | — | e018…0a22 |
| 2025-07-25 14:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 263,9598033 PI | d57f…1613 | ||
| 2025-07-25 14:44 UTC | Đã nhậncreate account | GCLH…3ZIM | +1 PI | — | d57f…1613 |