Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 06:19 UTC
PI
Hạng 17.419.048
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…7315
balance_id 0000…29d7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 06:19 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GDGV…5BLG | −0,1899999 PI | — | 792e…7537 |
| 2026-10-23 06:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDAB…BPJV | GCL7…LXHV | +0,2 PI | — | 4efd…0bcd |
| 2026-07-13 22:03 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GAVF…7XYK | −0,02 PI | — | 6e6f…27e2 |
| 2026-07-01 00:31 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GDXK…W6AA | −1,4 PI | — | 9d3f…2b03 |
| 2026-06-30 17:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCL7…LXHV | +1,5 PI | — | 3538…428d |
| 2026-06-30 17:32 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GC7T…OVUK | −2,36 PI | — | e20c…cdda |
| 2026-06-30 06:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCL7…LXHV | +1,5 PI | — | 5515…731a |
| 2026-06-29 05:58 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCL7…LXHV | +1,2 PI | — | 8d8e…a3ec |
| 2026-04-22 18:57 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GCHL…YMAK | −0,01 PI | — | 37ba…3956 |
| 2025-12-04 13:40 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GCIS…NGIF | −0,0367005 PI | — | 070b…ea4d |
| 2025-09-07 02:25 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GACP…P6HS | −0,7171486 PI | — | e94d…e85f |
| 2025-07-27 07:38 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GCZZ…UGUO | −45 PI | — | ef6d…dba8 |
| 2025-07-27 07:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…LXHV | +45,8134642 PI | balance_id 0000…7315 | 5c41…1db7 |
| 2023-06-18 14:58 UTC | Đã gửipayment | GCL7…LXHV | GCZK…ONMI | −4,08 PI | — | 5f3f…bb54 |
| 2023-06-18 14:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCL7…LXHV | +4,0903849 PI | balance_id 0000…29d7 | 43fb…8a9e |
| 2022-08-10 02:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 45,8134642 PI | 0212…bfbe | ||
| 2022-08-10 02:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,0903849 PI | 0212…bfbe | ||
| 2022-08-10 02:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCL7…LXHV | +1 PI | — | 0212…bfbe |