Ví
Thay đổi cuối 2026-09-11 03:10 UTC
PI
Hạng 11.156.081
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…c435
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…aac7
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…b254
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…f3d9
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…ce87
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…a1da
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…7fbd
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…c214
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…3359
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…932d
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…5e64
claimant GCKT…SP7K
balance_id 0000…9d5b
claimant GCKT…SP7K
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 03:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,426233 PI | claimant GCKT…SP7K | d428…4b83 |
| 2026-09-11 03:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,446233 PI | balance_id 0000…c435 | fb60…a9e0 |
| 2026-06-16 03:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,446233 PI | claimant GCKT…SP7K | 3c56…6b54 |
| 2026-06-16 03:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,466233 PI | balance_id 0000…aac7 | c52d…efbe |
| 2026-05-22 21:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,466233 PI | claimant GCKT…SP7K | 7399…5e2e |
| 2026-05-22 21:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,486233 PI | balance_id 0000…b254 | b65d…3e27 |
| 2026-04-26 00:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,486233 PI | claimant GCKT…SP7K | 0cd7…d54e |
| 2026-04-26 00:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,506233 PI | balance_id 0000…f3d9 | 729c…89b8 |
| 2026-04-09 06:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,506233 PI | claimant GCKT…SP7K | b19c…5248 |
| 2026-04-09 06:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,526233 PI | balance_id 0000…ce87 | 40b5…73e4 |
| 2026-03-17 13:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,526233 PI | claimant GCKT…SP7K | 25c6…626a |
| 2026-03-17 13:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,546233 PI | balance_id 0000…a1da | f147…318c |
| 2026-02-27 15:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,546233 PI | claimant GCKT…SP7K | ba44…900f |
| 2026-02-27 15:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,566233 PI | balance_id 0000…7fbd | 7759…1878 |
| 2026-02-11 06:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,566233 PI | claimant GCKT…SP7K | a945…5e56 |
| 2026-02-11 06:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,586233 PI | balance_id 0000…c214 | 7aa0…3e90 |
| 2026-01-26 22:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,586233 PI | claimant GCKT…SP7K | 200a…2748 |
| 2026-01-26 22:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,606233 PI | balance_id 0000…3359 | 8147…a5ab |
| 2025-12-21 15:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,606233 PI | claimant GCKT…SP7K | 47a2…be6e |
| 2025-12-21 15:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,626233 PI | balance_id 0000…932d | c69b…1a48 |
| 2025-12-02 03:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,626233 PI | claimant GCKT…SP7K | 21b9…ca4b |
| 2025-12-02 03:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,646233 PI | balance_id 0000…5e64 | 5acb…0a35 |
| 2025-11-17 23:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,646233 PI | claimant GCKT…SP7K | 263d…18c4 |
| 2025-11-17 23:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKT…SP7K | +2,666233 PI | balance_id 0000…9d5b | fa2a…cb65 |
| 2025-11-03 04:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKT…SP7K | — | −2,666233 PI | claimant GCKT…SP7K | d571…efa5 |