Ví
Thay đổi cuối 2026-05-03 13:01 UTC
PI
Hạng 14.662.062
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCKS…E2VR
balance_id 0000…ed38
claimant GCKS…E2VR
balance_id 0000…6645
claimant GCKS…E2VR
balance_id 0000…6d2c
balance_id 0000…6ac3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 13:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKS…E2VR | — | −1,7775731 PI | claimant GCKS…E2VR | c166…3a48 |
| 2026-04-05 12:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKS…E2VR | +3,2176316 PI | balance_id 0000…ed38 | 2786…53f9 |
| 2025-10-02 02:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKS…E2VR | — | −3,2176316 PI | claimant GCKS…E2VR | 50c9…bd32 |
| 2025-09-04 00:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKS…E2VR | +3,6537865 PI | balance_id 0000…6645 | 6135…d86f |
| 2025-07-12 12:46 UTC | Đã gửipayment | GCKS…E2VR | −6 PI | — | 54df…609f | |
| 2025-04-14 14:15 UTC | Đã gửipayment | GCKS…E2VR | −5 PI | — | 11e5…ba33 | |
| 2025-03-04 02:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKS…E2VR | — | −3,6537865 PI | claimant GCKS…E2VR | 7e2e…d52a |
| 2025-03-04 02:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKS…E2VR | +14,5936317 PI | balance_id 0000…6d2c | 7c0d…7c84 |
| 2024-05-19 02:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKS…E2VR | +0,6215146 PI | balance_id 0000…6ac3 | 677a…8ea3 |
| 2024-03-08 19:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 14,5936317 PI | d766…dba5 | ||
| 2024-03-08 19:32 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 0,6215146 PI | d766…dba5 | ||
| 2024-03-08 19:32 UTC | Đã nhậncreate account | GCKS…E2VR | +1 PI | — | d766…dba5 |