Ví
Thay đổi cuối 2026-10-11 14:36 UTC
PI
Hạng 6.114.656
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0451
balance_id 0000…76fa
claimant GCKR…RWNM
balance_id 0000…5e0f
claimant GCKR…RWNM
balance_id 0000…a01c
balance_id 0000…2dfd
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-11 14:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKR…RWNM | +328,0755428 PI | balance_id 0000…0451 | 22b6…a40d |
| 2026-03-20 11:18 UTC | Đã gửipayment | GCKR…RWNM | −275 PI | — | 56bc…9022 | |
| 2026-03-20 10:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKR…RWNM | +137,3713523 PI | balance_id 0000…76fa | 2743…ee0b |
| 2026-03-17 07:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 328,0755428 PI | 1edc…ce07 | ||
| 2026-03-17 07:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 36,4528381 PI | 1edc…ce07 | ||
| 2025-03-13 18:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKR…RWNM | — | −137,3713523 PI | claimant GCKR…RWNM | 930a…b136 |
| 2025-03-13 18:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKR…RWNM | +274,7627046 PI | balance_id 0000…5e0f | 1353…75a4 |
| 2025-02-27 11:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKR…RWNM | — | −274,7627046 PI | claimant GCKR…RWNM | a7f1…33a4 |
| 2025-02-15 13:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKR…RWNM | +248,7264342 PI | balance_id 0000…a01c | b138…8464 |
| 2025-02-14 13:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKR…RWNM | +26,6362704 PI | balance_id 0000…2dfd | f37a…d745 |
| 2024-02-15 06:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 248,7264342 PI | 1042…1c6f | ||
| 2024-02-15 06:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 26,6362704 PI | 1042…1c6f | ||
| 2024-02-15 06:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCKR…RWNM | +1 PI | — | 1042…1c6f |