Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 20:38 UTC
PI
Hạng 3.840.766
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…29e4
balance_id 0000…b01d
balance_id 0000…1943
| −100 PI |
| — |
| e634…7847 |
| 2026-10-21 13:14 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GDJY…2JBJ | −97 PI | — | a812…7b4f |
| 2026-10-21 07:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKJ…3AHO | +895,5169526 PI | balance_id 0000…29e4 | 072d…1d3f |
| 2026-07-13 14:32 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | −374 PI | — | 6ca0…5483 |
| 2026-07-13 14:22 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GDJY…2JBJ | −900 PI | — | d0de…c581 |
| 2026-07-13 14:20 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GDJY…2JBJ | −20 PI | — | 0869…7ff4 |
| 2026-07-13 14:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKJ…3AHO | +1.494,9053929 PI | balance_id 0000…b01d | 644d…21b7 |
| 2026-06-15 14:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.494,9053929 PI | 5ef4…ef0c |
| 2026-02-26 22:26 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | −4,71 PI | — | b573…a46d |
| 2025-05-14 10:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDJY…2JBJ | GCKJ…3AHO | +4,67 PI | — | af11…8aef |
| 2025-02-16 09:49 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | −1,4 PI | — | 0bfe…5b13 |
| 2024-01-31 08:31 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GDBL…2MTI | −36 PI | — | d9d1…5fe8 |
| 2024-01-16 06:42 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GBVY…GHQM | −1 PI | — | b1d9…cfda |
| 2023-12-09 12:02 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GAXA…54FZ | −10 PI | — | 0203…e602 |
| 2023-12-01 08:30 UTC | Đã gửipayment | GCKJ…3AHO | GDBL…2MTI | −50 PI | — | 670d…1606 |
| 2023-12-01 08:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKJ…3AHO | +98,5018836 PI | balance_id 0000…1943 | 8cd1…d700 |
| 2023-11-17 07:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 895,5169526 PI | f8db…ab77 |
| 2023-11-17 07:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 98,5018836 PI | f8db…ab77 |
| 2023-11-17 07:50 UTC | Đã nhậncreate account | GCKJ…3AHO | +1 PI | — | f8db…ab77 |