Ví
Thay đổi cuối 2026-10-08 22:12 UTC
PI
Hạng 9.470.149
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 22:12 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −100 PI | e2ae…b8bb | |
| 2026-10-06 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCKH…5V26 | +121,2 PI | ae04…7b48 |
| 2026-09-18 13:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCKH…5V26 | +9,9550187 PI | 8056…8a27 |
| 2026-09-16 19:46 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −10 PI | c145…3914 | |
| 2026-09-15 20:24 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −40 PI | 3220…765e | |
| 2026-09-15 12:52 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −125 PI | b46e…56ff | |
| 2026-09-15 00:34 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −75 PI | 778f…7f67 | |
| 2026-09-15 00:14 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −49,9 PI | 4dc0…07ef | |
| 2026-09-14 17:07 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −100 PI | 7483…a6e5 | |
| 2026-09-14 16:58 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −100 PI | 69c7…4e61 | |
| 2026-09-14 16:26 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −120 PI | b223…4f09 | |
| 2026-09-14 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCKH…5V26 | +420,01 PI | 64e6…094a |
| 2026-09-14 14:57 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −150 PI | 4b3a…2443 | |
| 2026-09-14 02:57 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −100 PI | 22e6…c6e8 | |
| 2026-09-14 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCKH…5V26 | +300 PI | 8eb9…600d |
| 2026-09-13 23:24 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −54,95 PI | 352d…12af | |
| 2026-09-13 20:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCKH…5V26 | +180,02 PI | e33e…9f3d |
| 2026-09-12 18:38 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −50 PI | 6a53…1bad | |
| 2026-09-12 15:54 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −75 PI | d2f0…cd15 | |
| 2026-09-12 11:41 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −49,97 PI | 69b2…576f | |
| 2026-09-12 06:22 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −50 PI | 31a1…0d25 | |
| 2026-09-12 06:06 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −50 PI | 82cb…1b8b | |
| 2026-09-12 04:20 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −100 PI | f437…2797 | |
| 2026-09-12 01:41 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −50 PI | 8120…c04b | |
| 2026-09-11 20:52 UTC | Đã gửipayment | GCKH…5V26 | −50 PI | 2ec0…f72a |