Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 04:43 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…165a
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…84a1
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…2bd9
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…bcf1
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…cf5e
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…0ea3
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…ee1e
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…6c2c
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…356e
claimant GCKE…CNI2
balance_id 0000…9328
claimant GCKE…CNI2
| −3 PI |
| — |
| 2872…8d7c |
| 2026-10-26 21:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCKE…CNI2 | +0,000314 PI | — | 18b0…0ce1 |
| 2026-10-26 21:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 5a6d…bbf2 |
| 2026-10-26 21:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…165a | 5a6d…bbf2 |
| 2026-10-11 20:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | ada0…29ea |
| 2026-10-11 20:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…84a1 | ada0…29ea |
| 2026-10-01 10:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCKE…CNI2 | +0,98 PI | — | badb…5535 |
| 2026-09-27 18:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 5777…e0c2 |
| 2026-09-27 18:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | — | balance_id 0000…2bd9 | 5777…e0c2 |
| 2026-09-13 00:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 09c0…8e11 |
| 2026-09-13 00:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…bcf1 | 09c0…8e11 |
| 2026-08-29 16:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | fcd4…0b2f |
| 2026-08-29 16:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…cf5e | fcd4…0b2f |
| 2026-08-14 19:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 92c1…ac64 |
| 2026-08-14 19:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…0ea3 | 92c1…ac64 |
| 2026-07-31 17:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 99b0…5886 |
| 2026-07-31 17:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…ee1e | 99b0…5886 |
| 2026-07-16 18:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | a29f…e9b3 |
| 2026-07-16 18:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | +58,5655641 PI | balance_id 0000…6c2c | a29f…e9b3 |
| 2026-07-02 01:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | c83c…3482 |
| 2026-07-02 01:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | — | balance_id 0000…356e | c83c…3482 |
| 2026-06-17 18:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 87e0…9a29 |
| 2026-06-17 18:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCKE…CNI2 | — | balance_id 0000…9328 | 87e0…9a29 |
| 2026-06-02 23:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCKE…CNI2 | — | −58,5655641 PI | claimant GCKE…CNI2 | 5cd0…fe45 |