Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-04-09 16:54 UTC
PI
Hạng 16.358.851
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3439
balance_id 0000…7449
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 13:38 UTC | Đã gửipayment | GCK5…H3NU | GBVE…JDMU | −0,5762513 PI | — | f7c8…4fc2 |
| 2026-04-07 14:45 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GCK5…H3NU | +1 PI | — | 2326…447e |
| 2026-04-05 05:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GCK5…H3NU | +1 PI | — | 25ae…cc6c |
| 2026-03-17 21:23 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GCK5…H3NU | +1 PI | — | 8dce…dd66 |
| 2025-03-17 12:18 UTC | Đã gửipayment | GCK5…H3NU | GDXZ…4JTQ | −117,72 PI | — | 520c…a019 |
| 2025-03-17 12:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCK5…H3NU | +117,7390628 PI | balance_id 0000…3439 | 7aa1…de1f |
| 2025-03-03 06:01 UTC | Đã gửipayment | GCK5…H3NU | GDXZ…4JTQ | −352,2 PI | — | 2cbf…debb |
| 2025-03-03 06:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCK5…H3NU | +352,2171885 PI | balance_id 0000…7449 | 0cef…2807 |
| 2025-02-17 04:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 117,7390628 PI | 3209…f0a4 | ||
| 2025-02-17 04:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 352,2171885 PI | 3209…f0a4 | ||
| 2025-02-17 04:31 UTC | Đã nhậncreate account | GCK5…H3NU | +1 PI | — | 3209…f0a4 |