Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 13:48 UTC
PI
Hạng 227.261
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…6cf7
balance_id 0000…bc81
balance_id 0000…b9e3
| +0,000314 PI |
| — |
| 5096…1533 |
| 2026-10-29 13:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJO…4GSF | +321,4850547 PI | balance_id 0000…6cf7 | 86f8…6e26 |
| 2026-08-27 06:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.893,3654926 PI | 8966…5035 |
| 2026-08-27 06:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 321,4850547 PI | 8966…5035 |
| 2025-04-25 22:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJO…4GSF | +566,2014903 PI | balance_id 0000…bc81 | 8aec…6fa7 |
| 2025-03-19 13:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAO2…PX3E | GCJO…4GSF | +283 PI | — | a5c6…176a |
| 2025-03-19 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAQD…YSBU | GCJO…4GSF | +13 PI | — | 8f16…2b46 |
| 2025-03-19 13:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAQD…YSBU | GCJO…4GSF | +280 PI | — | bdce…916d |
| 2025-03-19 13:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAQD…YSBU | GCJO…4GSF | +10 PI | — | 852e…4222 |
| 2022-10-08 05:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDXA…WXBT | GCJO…4GSF | +6,28 PI | — | 5bcf…5968 |
| 2022-07-20 13:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJO…4GSF | +61,9112767 PI | balance_id 0000…b9e3 | fd78…69c5 |
| 2022-07-05 17:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 566,2014903 PI | e5c4…012d |
| 2022-07-05 17:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 61,9112767 PI | e5c4…012d |
| 2022-07-05 17:49 UTC | Đã nhậncreate account | GCJO…4GSF | +1 PI | — | e5c4…012d |