Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 03:54 UTC
PI
Hạng 10.415.135
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 7bf3…4606 |
| 2026-10-15 22:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…XRJZ | GCJK…WMI4 | +2,00032 PI | c471…000f |
| 2026-10-10 22:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCOJ…USB6 | GCJK…WMI4 | +2,00032 PI | 6354…19ef |
| 2026-10-09 13:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAHQ…VBW3 | GCJK…WMI4 | +2,00032 PI | 13da…c71d |
| 2026-10-01 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC67…ZEQE | GCJK…WMI4 | +2,00632 PI | bcad…1abd |
| 2026-09-29 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GB3J…OLAK | GCJK…WMI4 | +2,0232 PI | 4460…6094 |
| 2026-09-25 09:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA5Q…JFXT | GCJK…WMI4 | +2,0232 PI | ba3b…74d9 |
| 2026-09-16 18:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDTU…AO2C | GCJK…WMI4 | +1,411111 PI | f3d4…9f47 |
| 2026-09-14 13:19 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GCJK…WMI4 | +0,40001 PI | d2be…0e6f |
| 2026-09-14 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GCJK…WMI4 | +0,00001 PI | 078a…d00f |
| 2026-09-14 13:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GCJK…WMI4 | +1,570001 PI | 7f46…a0c2 |
| 2026-09-12 20:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GCJK…WMI4 | +0,070001 PI | 92bd…35fd |
| 2026-09-12 20:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GCJK…WMI4 | +1,000001 PI | 3e81…7dc8 |
| 2026-09-10 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GCJK…WMI4 | +1,520001 PI | 786b…a9be |
| 2026-09-05 17:46 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | 324e…87dd |
| 2026-09-05 17:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | c59d…8741 |
| 2026-09-05 17:42 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | f88e…4ee8 |
| 2026-09-05 17:40 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | c5a3…cd0c |
| 2026-09-05 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | 38bb…4bd7 |
| 2026-09-05 17:37 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…I4ES | GCJK…WMI4 | +0,000001 PI | 006a…7051 |
| 2026-09-05 17:28 UTC | Đã gửipayment | GCJK…WMI4 | GD64…I4ES | −0,8625356 PI | d03c…8723 |
| 2026-09-02 04:45 UTC | Đã nhậnpayment | GB3I…BC6I | GCJK…WMI4 | +3,5231 PI | 35eb…3c2f |
| 2026-08-14 06:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCIZ…XVLX | GCJK…WMI4 | +2,0231 PI | fbd7…dd0d |
| 2026-08-04 11:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBLN…4P45 | GCJK…WMI4 | +2 PI | 15a8…0006 |