Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 01:24 UTC
PI
Hạng 17.421.768
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9af4
balance_id 0000…3059
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 22:03 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GAVF…7XYK | −0,02 PI | — | 4230…0027 |
| 2026-07-01 00:31 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GDXK…W6AA | −1,5 PI | — | 85be…c137 |
| 2026-06-30 17:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCJH…TSXA | +1,5 PI | — | 3538…428d |
| 2026-06-30 17:32 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GC7T…OVUK | −2,318 PI | — | 03fe…71c1 |
| 2026-06-30 06:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCJH…TSXA | +1,5 PI | — | 5515…731a |
| 2026-06-29 05:58 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…OVUK | GCJH…TSXA | +1,2 PI | — | 8d8e…a3ec |
| 2026-05-26 14:39 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GCHL…YMAK | −0,0036762 PI | — | 2221…3d53 |
| 2023-06-13 05:44 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GCNY…GAEX | −25,42 PI | — | aa80…511e |
| 2023-06-13 05:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJH…TSXA | +25,443419 PI | balance_id 0000…9af4 | f96a…e047 |
| 2023-06-11 19:19 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GCNY…GAEX | −0,31 PI | — | bd90…5e19 |
| 2023-06-03 19:13 UTC | Đã gửipayment | GCJH…TSXA | GD4N…MUPH | −75 PI | — | 936f…2431 |
| 2023-06-03 19:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJH…TSXA | +75,3302572 PI | balance_id 0000…3059 | ff12…0724 |
| 2023-05-15 19:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 25,443419 PI | dea3…7aac | ||
| 2023-05-15 19:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 75,3302572 PI | dea3…7aac | ||
| 2023-05-15 19:40 UTC | Đã nhậncreate account | GCJH…TSXA | +1 PI | — | dea3…7aac |