Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:27 UTC
PI
Hạng 1.722.713
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…94e5
balance_id 0000…0145
balance_id 0000…7ea5
balance_id 0000…2908
balance_id 0000…c9d6
balance_id 0000…ddb6
balance_id 0000…b45c
| +0,000314 PI |
| — |
| be48…ff90 |
| 2026-10-30 02:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +100 PI | balance_id 0000…94e5 | 4300…7d4e |
| 2026-10-23 02:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −500 PI | e666…b63f |
| 2026-10-22 01:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +10 PI | balance_id 0000…0145 | 0b99…9ceb |
| 2026-10-22 01:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +300 PI | balance_id 0000…7ea5 | 4a19…aec9 |
| 2026-08-31 06:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +50 PI | balance_id 0000…2908 | 7a59…98d2 |
| 2026-08-01 08:10 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −35,3757225 PI | — | 4537…d70e |
| 2026-08-01 08:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −50 PI | 8c0b…513d |
| 2026-08-01 01:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +100 PI | balance_id 0000…c9d6 | f371…6168 |
| 2026-08-01 01:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +10 PI | balance_id 0000…ddb6 | 1d97…58c5 |
| 2026-08-01 01:44 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −60,7142857 PI | — | ecee…66e2 |
| 2026-07-25 03:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −100 PI | bbc3…8ed6 |
| 2026-07-25 03:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −50 PI | 8c29…5341 |
| 2026-07-19 07:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −200 PI | 7a7c…6cc2 |
| 2026-07-07 14:49 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −45,7809694 PI | — | 626e…5286 |
| 2026-07-04 16:48 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −8,777969 PI | — | 432e…a755 |
| 2026-06-30 12:08 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GDTF…5CMR | −10 PI | — | 8b0b…e86d |
| 2026-06-30 08:29 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −26,8421052 PI | — | 1d41…6e8f |
| 2026-06-26 12:17 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −16,0251374 PI | — | deb4…41e6 |
| 2026-06-24 03:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −300 PI | ac93…2ec9 |
| 2026-06-24 02:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…KSAC | — | −10 PI | cdba…8ef6 |
| 2026-06-22 05:26 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −7,4889867 PI | — | 9fd8…f610 |
| 2026-06-22 05:25 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…KSAC | GBVK…DCH5 | −7,4889867 PI | — | 2817…f3df |
| 2026-06-20 23:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…KSAC | +10 PI | balance_id 0000…b45c | 6841…900d |