Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:21 UTC
PI
Hạng 1.481.915
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…da66
balance_id 0000…1be2
balance_id 0000…349d
balance_id 0000…42fb
claimant GCJ4…O3JS
balance_id 0000…a9f7
balance_id 0000…a155
balance_id 0000…8307
claimant GCJ4…O3JS
balance_id 0000…16da
balance_id 0000…6a7e
balance_id 0000…ebf3
claimant GCJ4…O3JS
balance_id 0000…a90d
claimant GCJ4…O3JS
balance_id 0000…fdb9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −300 PI | 76ae…616f | |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCJ4…O3JS | +0,000314 PI | — | 5794…0d0f |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +8,9331264 PI | balance_id 0000…da66 | 8977…0435 |
| 2026-10-30 00:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCJ4…O3JS | +0,000314 PI | — | e017…7476 |
| 2026-10-30 00:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +100 PI | balance_id 0000…1be2 | 8551…f129 |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCJ4…O3JS | +0,000314 PI | — | f408…ea7c |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +357,9417787 PI | balance_id 0000…349d | 3e21…7ca3 |
| 2026-10-19 12:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +9 PI | balance_id 0000…42fb | db57…0d11 |
| 2026-10-15 14:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −357,9417787 PI | claimant GCJ4…O3JS | f240…37c7 |
| 2026-10-10 14:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +40,5568264 PI | balance_id 0000…a9f7 | 12d8…5743 |
| 2026-09-27 00:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −100 PI | 55b4…317b | |
| 2026-09-26 17:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +334,3967919 PI | balance_id 0000…a155 | 3b17…2055 |
| 2026-09-24 05:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +118,7931551 PI | balance_id 0000…8307 | f3b4…ff80 |
| 2026-09-24 05:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −40,5568264 PI | claimant GCJ4…O3JS | b4bc…2f59 |
| 2026-09-19 08:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +9 PI | balance_id 0000…16da | 7d21…d8dd |
| 2026-09-18 07:32 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…O3JS | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 516c…0d3e |
| 2026-09-16 16:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +2,5349437 PI | balance_id 0000…6a7e | fa60…d76c |
| 2026-09-14 16:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −9 PI | 55c1…05d0 | |
| 2026-09-13 04:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −9 PI | 8cca…08fb | |
| 2026-09-13 03:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +52,3243771 PI | balance_id 0000…ebf3 | baab…ce38 |
| 2026-09-02 15:16 UTC | Đã gửipayment | GCJ4…O3JS | GCWG…2MXE | −5 PI | — | fb58…cd14 |
| 2026-08-28 16:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −52,3243771 PI | claimant GCJ4…O3JS | bd09…74d2 |
| 2026-08-28 16:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +52,3243771 PI | balance_id 0000…a90d | bd09…74d2 |
| 2026-08-10 16:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCJ4…O3JS | — | −52,3243771 PI | claimant GCJ4…O3JS | 48d5…06f0 |
| 2026-08-10 16:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCJ4…O3JS | +52,3243771 PI | balance_id 0000…fdb9 | 48d5…06f0 |